Cụm từ cố định trong tiếng Anh rất đa dạng và có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Dưới đây là những loại cụm từ cố định trong Tiếng anh:
Cụm từ cố định với sự kết hợp của trạng từ và tính từ: heavy rain, highly recommended, deeply moved
Ví dụ:
The speech at the ceremony left everyone deeply moved. (Bài phát biểu tại buổi lễ đã khiến mọi người xúc động sâu sắc.)
Cụm từ cố định với sự kết hợp của tính từ và danh từ: crystal clear, pitch black, blood red,...
Ví dụ:
The room was pitch black, and I couldn't see anything. (Căn phòng tối om, tôi không thể nhìn thấy gì.)
Cụm từ cố định với sự kết hợp của danh và danh từ: computer science, traffic jam, energy source, public transport,...
Ví dụ:
I were stuck in a traffic jam for over an hour. (Tôi bị kẹt xe hơn một giờ đồng hồ.)
Cụm từ cố định với sự kết hợp của danh từ và động từ: snow falls, bomb goes off, …
Ví dụ:
The snowfall is so mesmerising that it makes me eager to go out and enjoy the scenery immediately. (Cơn tuyết rơi đẹp mê hồn khiến tôi muốn ngay lập tức ra ngoài ngắm cảnh.)
Cụm từ cố định với sự kết hợp của động từ và danh từ: make a decision, take a break, give advice, make a effort,...
Ví dụ:
He always gives great advice when I have a problem. (Cô ấy luôn đưa ra lời khuyên tuyệt vời khi tôi gặp vấn đề.)
Cụm từ cố định với sự kết hợp của động từ và cụm giới từ: prepare for, think about, talk about, search for, find for, look forward to, apply for,...
Ví dụ:
I decided to apply for a scholarship to study abroad. (Tôi quyết định nộp đơn xin học bổng để du học.)
Cụm từ cố định với sự kết hợp của động từ và trạng từ: take part (in), come up (with), carry out, turn up, go on, break down,...
Ví dụ:
Many students take part in extracurricular activities to improve their skills. (Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa để nâng cao kỹ năng của mình.)
Link nội dung: https://cdspvinhlong.edu.vn/co-dinh-tieng-anh-la-gi-a34398.html