Trang thông tin tổng hợp
Trang thông tin tổng hợp
  • người nổi tiếng
  • Thơ Văn Học
  • chính tả
  • Hình ảnh đẹp
người nổi tiếng Thơ Văn Học chính tả Hình ảnh đẹp
  1. Trang chủ
  2. Thơ Văn Học
Mục Lục

Tip học các cụm từ cố định trong tiếng Anh hiệu quả

avatar
kenvin
18:35 04/02/2026

Mục Lục

Cụm từ cố định trong tiếng Anh rất đa dạng và có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Dưới đây là những loại cụm từ cố định trong Tiếng anh:

Adverb + Adjective

Cụm từ cố định với sự kết hợp của trạng từ và tính từ: heavy rain, highly recommended, deeply moved

Ví dụ:

  • The speech at the ceremony left everyone deeply moved. (Bài phát biểu tại buổi lễ đã khiến mọi người xúc động sâu sắc.)

Adjective + Noun

Cụm từ cố định với sự kết hợp của tính từ và danh từ: crystal clear, pitch black, blood red,...

Ví dụ:

  • The room was pitch black, and I couldn't see anything. (Căn phòng tối om, tôi không thể nhìn thấy gì.)

Cụm từ cố định Noun + Noun

Cụm từ cố định với sự kết hợp của danh và danh từ: computer science, traffic jam, energy source, public transport,...

Ví dụ:

  • I were stuck in a traffic jam for over an hour. (Tôi bị kẹt xe hơn một giờ đồng hồ.)

Noun + Verb

Cụm từ cố định với sự kết hợp của danh từ và động từ: snow falls, bomb goes off, …

Ví dụ:

  • The snowfall is so mesmerising that it makes me eager to go out and enjoy the scenery immediately. (Cơn tuyết rơi đẹp mê hồn khiến tôi muốn ngay lập tức ra ngoài ngắm cảnh.)

Cụm từ cố định Verb + Noun

Cụm từ cố định với sự kết hợp của động từ và danh từ: make a decision, take a break, give advice, make a effort,...

Ví dụ:

  • He always gives great advice when I have a problem. (Cô ấy luôn đưa ra lời khuyên tuyệt vời khi tôi gặp vấn đề.)

Verb + Preposition phrase

Cụm từ cố định với sự kết hợp của động từ và cụm giới từ: prepare for, think about, talk about, search for, find for, look forward to, apply for,...

Ví dụ:

  • I decided to apply for a scholarship to study abroad. (Tôi quyết định nộp đơn xin học bổng để du học.)

Cụm từ cố định Verb + Adverb

Cụm từ cố định với sự kết hợp của động từ và trạng từ: take part (in), come up (with), carry out, turn up, go on, break down,...

Ví dụ:

  • Many students take part in extracurricular activities to improve their skills. (Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa để nâng cao kỹ năng của mình.)

0 Thích
Chia sẻ
  • Chia sẻ Facebook
  • Chia sẻ Twitter
  • Chia sẻ Zalo
  • Chia sẻ Pinterest
In
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS

Cdspvinhlong

Cdspvinhlong Website chia sẻ video, tài liệu, chương trình đào tạo và các hoạt động chuyên môn về sư phạm dành cho giáo viên, sinh viên và những người yêu giáo dục tại Vĩnh Long. Nền tảng hỗ trợ cập nhật kiến thức, kết nối cộng đồng và nâng cao kỹ năng giảng dạy.

© 2026 - Cdspvinhlong

Kết nối với Cdspvinhlong

Trang thông tin tổng hợp
  • Trang chủ
  • người nổi tiếng
  • Thơ Văn Học
  • chính tả
  • Hình ảnh đẹp
Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản? Đăng ký