Decision là gì? Decision đi với giới từ gì?
Decision là gì?
Decision là gì? “Decision” trong tiếng Anh có nghĩa là sự quyết định hoặc sự lựa chọn mà bạn thực hiện sau khi cân nhắc các yếu tố khác nhau. Đây là hành động hoặc quá trình đưa ra một kết luận về một vấn đề hoặc tình huống nào đó.Theo từ điển Cambridge, “decisi...
Make a decision + gì?
Ở trên bạn đã biết decision là gì. Vậy make a decision là gì và make a decision + gì? Cụm “make a decision” thường được theo sau bởi một danh từ hoặc mệnh đề để diễn tả quyết định mà bạn đưa ra. Dưới đây là một số cấu trúc thông dụng:
1. Make a decision + (about + danh từ)
Ví dụ:• She needs to make a decision about her career. (Cô ấy cần đưa ra quyết định về sự nghiệp của mình.)• They made a decision about the location of the new office. (Họ đã đưa ra quyết định về vị trí của văn phòng mới.)
2. Make a decision + (to + động từ nguyên thể)
Ví dụ:• He made the decision to leave the company. (Anh ấy đã quyết định rời công ty.)• After much deliberation, she made the decision to study abroad. (Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy đã quyết định đi du học.)
3. Make a decision + (on + danh từ)
Ví dụ:• We have to make a decision on the budget for the project. (Chúng tôi phải đưa ra quyết định về ngân sách cho dự án.)• The committee will make a decision on the proposal next week. (Ủy ban sẽ đưa ra quyết định về đề xuất vào tuần tới.)Vì vậy, sau “make a decision”, bạn có thể sử dụng danh từ, mệnh đề hoặc động từ nguyên thể để diễn đạt cụ thể hơn về quyết định mà bạn đã hoặc đang thực hiện.>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất
Decision đi với giới từ gì?
Từ “decision” thường đi kèm với một số giới từ phổ biến sau:
1. About
Make a decision about (quyết định về việc gì đó).Ví dụ:• They made a decision about the new marketing strategy. (Họ đã quyết định về chiến lược marketing mới.)
2. Decision đi với giới từ gì? On
Make a decision on (quyết định về một vấn đề cụ thể nào đó).Ví dụ:• The committee will make a decision on the budget tomorrow. (Ủy ban sẽ đưa ra quyết định về ngân sách vào ngày mai.)
3. To
Make a decision to (quyết định làm gì).Ví dụ:• She made a decision to move to another city. (Cô ấy đã quyết định chuyển đến một thành phố khác.)
4. Decision đi với giới từ gì? In
A decision in favor of (quyết định ủng hộ cái gì đó).Ví dụ:• The court made a decision in favor of the defendant. (Tòa án đã ra quyết định ủng hộ bị cáo.)
5. For
A decision for (quyết định ủng hộ hoặc hỗ trợ ai đó).Ví dụ:• He made a decision for the team to take a break. (Anh ấy đã quyết định cho đội nghỉ giải lao.)Tóm lại, các giới từ đi kèm với “decision” thường là about, on, to, in, và for, tùy vào ngữ cảnh mà bạn muốn diễn đạt.>>> Tìm hiểu thêm: Trật tự từ trong câu tiếng Anh: Hướng dẫn sắp xếp dễ hiểu nhất
Decision tree là gì?
Decision tree (cây quyết định) là một mô hình hình cây được sử dụng trong học máy (machine learning) và phân tích quyết định, giúp đưa ra các quyết định dựa trên các yếu tố khác nhau. Cây quyết định có cấu trúc giống như một cây phân nhánh, trong đó mỗi...
Decision là gì? Ví dụ về decision
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ “decision” trong các câu tiếng Anh:1. She made a difficult decision to move to a new city for work. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn là chuyển đến thành phố khác để làm việc.)2. After much deliberatio...
Từ đồng nghĩa với decision là gì?
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “decision” trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ sử dụng chúng:
1. Choice (Lựa chọn)
Ví dụ:• After considering all options, she made the best choice. (Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, cô ấy đã đưa ra lựa chọn tốt nhất.)
2. Resolution (Nghị quyết, quyết định)
Ví dụ:• The board came to a resolution to cut costs by 10%. (Hội đồng đã đưa ra một nghị quyết cắt giảm chi phí 10%.)
3. Judgment (Phán đoán, sự đánh giá)
Ví dụ:• The judge’s judgment was final, and the case was closed. (Phán quyết của thẩm phán là quyết định cuối cùng, và vụ án đã được khép lại.)
4. Conclusion (Kết luận)
Ví dụ:• After much debate, we reached a conclusion on the matter. (Sau nhiều cuộc tranh luận, chúng tôi đã đạt được một kết luận về vấn đề này.)
5. Determination (Sự quyết tâm, sự quyết định)
Ví dụ:• His determination to finish the project on time was admirable. (Quyết tâm của anh ấy để hoàn thành dự án đúng hạn thật đáng ngưỡng mộ.)
6. Verdict (Lời tuyên án, phán quyết)
Ví dụ:• The jury delivered their verdict after hours of deliberation. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra lời tuyên án của họ sau nhiều giờ thảo luận.)
7. Resolution (Nghị quyết, sự quyết định)
Ví dụ:• The team made a resolution to improve performance next quarter. (Nhóm đã đưa ra một nghị quyết cải thiện hiệu suất trong quý tới.)
8. Finding (Kết quả, phát hiện)
Ví dụ:• The investigation led to the finding that the company was not at fault. (Cuộc điều tra dẫn đến kết quả rằng công ty không phải là bên có lỗi.)
9. Plan (Kế hoạch)
Ví dụ:• We need to make a plan before taking any action. (Chúng ta cần phải đưa ra kế hoạch trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào.)
10. Commitment (Cam kết, sự quyết định)
Ví dụ:• His commitment to improving the system was clear. (Cam kết của anh ấy trong việc cải thiện hệ thống rất rõ ràng.)Các từ này có thể thay thế “decision” trong những ngữ cảnh nhất định, tuy nhiên, mỗi từ có những sắc thái và mức độ sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.>>> Tìm hiểu thêm: Tính từ ngắn và tính từ dài: nhận biết, cách dùng và bài tập
Từ trái nghĩa với decision là gì?
Dưới đây là một số từ trái nghĩa với “decision” trong tiếng Anh, cùng với giải thích về nghĩa của chúng:
1. Indecision (Sự do dự, không quyết định)
Ý nghĩa: Sự thiếu quyết đoán, không thể đưa ra quyết định rõ ràng.Ví dụ:• His indecision made the whole team frustrated. (Sự do dự của anh ấy khiến cả nhóm cảm thấy bực bội.)
2. Uncertainty (Sự không chắc chắn)
Ý nghĩa: Tình trạng thiếu rõ ràng hoặc chắc chắn về điều gì đó, dẫn đến việc không thể đưa ra quyết định.Ví dụ:• There is a lot of uncertainty about the company’s future. (Có rất nhiều sự không chắc chắn về tương lai của công ty.)
3. Doubt (Sự nghi ngờ)
Ý nghĩa: Sự thiếu niềm tin vào một quyết định hoặc kết quả nào đó, dẫn đến việc không thể đưa ra quyết định.Ví dụ:• She expressed doubt about the decision to move to a new country. (Cô ấy bày tỏ sự nghi ngờ về quyết định chuyển đến một đất nước mới.)
4. Hesitation (Sự ngập ngừng, do dự)
Ý nghĩa: Tình trạng không chắc chắn khi phải đưa ra quyết định, thường là do thiếu tự tin hoặc không rõ ràng.Ví dụ:• There was a moment of hesitation before she accepted the offer. (Đã có một khoảnh khắc ngập ngừng trước khi cô ấy chấp nhận lời đề nghị.)
5. Confusion (Sự hoang mang)
Ý nghĩa: Tình trạng không rõ ràng, không chắc chắn về một lựa chọn hoặc quyết định nào đó.Ví dụ:• The unexpected change led to confusion among the employees. (Sự thay đổi bất ngờ đã dẫn đến sự hoang mang trong số các nhân viên.)
6. Procrastination (Sự trì hoãn, dời lại)
Ý nghĩa: Việc trì hoãn hoặc không đưa ra quyết định ngay lập tức, thường do sự thiếu quyết đoán.Ví dụ:• His procrastination in making a decision caused delays in the project. (Việc trì hoãn quyết định của anh ấy đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.)Các t...
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!