Học Tiếng Anh

Tear Up là gì và cấu trúc cụm từ Tear Up trong câu Tiếng Anh

Hôm nay, Studytienganh sẽ cùng bạn tìm hiểu về một cụm động từ không còn quá xa lạ – tear up trong tiếng Anh. Ta thường thấy nó xuất hiện rất nhiều ngay cả trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các đề thi, đề kiểm tra. Vậy bạn đã hiểu rõ nó có nghĩa là gì hay các từ vựng liên quan đến nó là gì chưa? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây bạn nhé!

 

1. Định nghĩa tear up trong tiếng Anh là gì?

 

Cụm động từ tear up trong tiếng Anh được phát âm là /ter ʌp/, bao gồm những ý nghĩa như sau: 

 

 1.1. Xé giấy thành nhiều mảnh nhỏ

 

Ví dụ: 

  • He was so angry that he tore the letter up immediately and threw it away.

  • Anh ta tức giận đến mức xé lá thư ngay lập tức và ném nó đi.

  •  
  • Jessica tore the application form up and threw the bits of paper in the bin.

  • Jessica xé đơn đăng ký và ném những mẩu giấy vụn vào thùng rác.

 

tear up là gì

(Hình ảnh minh họa cho cụm từ Tear up trong tiếng Anh)

 

1.2. Mắt ngân ngấn nước; rơi nước mắt, đến nỗi bạn gần như bắt đầu khóc bởi vì bạn đang trải qua một cảm xúc mạnh mẽ, kích động 

 

Ví dụ: 

  • After hearing the tragic news about his daughter, he teared up and could hardly speak.

  • Sau khi nghe tin dữ về con gái mình, anh ta ứa nước mắt không thể nói nên lời.

  •  
  • She teared up when she thought back to her difficult times. 

  • Cô ấy ngân ngấn nước mắt khi nghĩ lại quãng thời gian khó khăn của mình.

 

tear up là gì

(Hình ảnh minh họa cho cụm từ Tear up trong tiếng Anh)

 

2. Cách phân biệt giữa tear up, tear off và tear out trong tiếng Anh

 

2.1. Tear up: như đã nhắc tới ở trên, hoàn toàn xé toạc một thứ gì đó, xé nó thành từng mảnh, về cơ bản là phá hủy nó.

 

Ví dụ: 

  • “Oops, I accidentally tore up the application form”.

  • “Rất tiếc, tôi đã vô tình xé đơn đăng ký mất rồi”.

  •  

  • Because of her shock, she tore up the newspaper in front of his face.

  • Vì cú sốc của mình, cô đã xé tờ báo ngay trước mặt anh ta.

 

2.2. Tear off: loại bỏ cái gì đó khỏi những gì nó được kết nối, loại bỏ một phần của thứ gì đó, theo cách có kiểm soát như xé góc của một tờ giấy.

 

Ví dụ: 

  • I have to tear off the paper stuck to my new shirt because it looks unsightly.

  • Tôi phải xé tờ giấy dính trên chiếc áo sơ mi mới của mình vì nó trông khó coi. 

  •  
  • She tore the slip off the bottom of the form and sent it to her brother.

  • Cô ta xé tờ phiếu ở dưới cùng của biểu mẫu và gửi nó cho anh trai mình.

 

2.3. Tear out: được sử dụng khi xé một thứ ra khỏi thứ khác, chẳng hạn như xé một trang ra khỏi cuốn sách hoặc tạp chí

 

Ví dụ: 

  • When I was a kid, I used to tear the page with the idol’s picture out of a magazine called “Hoa Hoc Tro”.

  • Hồi còn nhỏ, tôi từng xé trang có hình thần tượng trên cuốn tạp chí có tên “Hoa Học Trò”.

  •  
  • Anne was beaten by her father for tearing a page out of a novel to fold a toy airplane.

  • Anne bị bố đánh vì xé một trang trong cuốn tiểu thuyết để gấp máy bay đồ chơi. 

 

3. Một số từ vựng đồng nghĩa với Tear up trong tiếng Anh

 








Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Erase

Xóa hoặc phá hủy thứ gì đó, đặc biệt là thứ cho thấy rằng người đó hoặc sự vật đã từng tồn tại hoặc đã xảy ra

  • Almost everyone realizes that years of difficult times had blurred but not erased my grandmother’s beauty.

  •  

  • Hầu hết mọi người đều nhận ra rằng những năm tháng khó nhọc đã làm mờ đi nhưng không xóa nhòa được vẻ đẹp của bà tôi.

Obliterate

Loại bỏ tất cả các dấu hiệu của một cái gì đó, bằng cách phá hủy nó hoặc che nó để không ai có thể nhìn thấy 

  • Suddenly, the view was obliterated by a thick fog when we were walking around.

  •  

  • Đột nhiên, tầm nhìn bị che khuất bởi một lớp sương mù dày đặc khi chúng tôi đang đi bộ xung quanh. 

Smash

Khiến thứ gì đó bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ

  • She dropped the flower vase and watched it smash to pieces on the floor.

  •  

  • Cô ấy đánh rơi chiếc bình hoa và nhìn nó vỡ tan thành từng mảnh trên sàn nhà. 

Tearfully

Thực hiện hành động gì đó trong khi khóc hoặc có khả năng khóc

  • Aid workers spoke tearfully of the deplorable fire yesterday.

  •  

  • Các nhân viên cứu trợ đã rơi nước mắt nói về về vụ hỏa hoạn thương tâm ngày hôm qua.

Teary-eyed

Khóc hoặc có khả năng khóc

  • I just bought a painting that shows an austere and teary-eyed woman on an arid desert.

  •  

  • Tôi vừa mua một bức tranh vẽ một người phụ nữ khắc khổ và đẫm nước mắt trên sa mạc khô cằn. 

Teary

Khóc hoặc có khả năng khóc, khiến mọi người khóc

 

Hy vọng bài tổng hợp trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về định nghĩa của cụm động từ “tear up” trong tiếng Anh là gì. Bên cạnh đó cũng đừng quên note lại và học thuộc lòng cấu trúc này để sử dụng thật thành thạo nhé. Hãy theo dõi và đón đọc trang web của chúng mình để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích hơn, chúc bạn thành công và luôn ủng hộ Studytienganh!

 

Rate this post
Tham khảo thêm  Grain - Từ điển số