Học Tiếng Anh

Stock market (n) – Từ điển số

Thông tin thuật ngữ

Định nghĩa – Khái niệm

Stock market (n) là gì?

Stock market (n) có nghĩa là thị trường chứng khoán

  • Stock market (n) có nghĩa là thị trường chứng khoán
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Ngân hàng.

thị trường chứng khoán Tiếng Anh là gì?

thị trường chứng khoán Tiếng Anh có nghĩa là Stock market (n).

Ý nghĩa – Giải thích

Stock market (n) nghĩa là thị trường chứng khoán.

Đây là cách dùng Stock market (n). Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Ngân hàng Stock market (n) là gì? (hay giải thích thị trường chứng khoán nghĩa là gì?) . Định nghĩa Stock market (n) là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Stock market (n) / thị trường chứng khoán. Truy cập cdspvinhlong.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. CDSP Vĩnh Long là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Rate this post
Tham khảo thêm  Agricultural equipment - Từ điển số

You cannot copy content of this page