To protect the environment, we should: (Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên)
1. reduce (giảm thiểu)
a. using single-use products (sử dụng sản phẩm dùng một lần)
2. turn off (tắt)
b. littering (xả rác)
3. plant (trồng)
c. our carbon footprint (dấu chân carbon của chúng ta)
4. avoid (tránh)
d. devices when we're not using them (thiết bị khi không sử dụng)
5. stop (ngừng)
e. more trees in our neighbourhood (nhiều cây hơn trong khu phố)
Đáp án:
1 - c: reduce our carbon footprint (giảm lượng khí thải carbon)
2 - d: turn off devices when we're not using them (tắt thiết bị khi không sử dụng)
3 - e: plant more trees in our neighbourhood (trồng thêm cây trong khu dân cư)
4 - a: avoid using single-use products (tránh sử dụng sản phẩm dùng một lần)
5 - b: stop littering (ngừng xả rác)
3. Complete each sentence with one word or phrase from the box.
(Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung)
- reduce (giảm)
- pollution (ô nhiễm)
- environment programme (chương trình môi trường)
- single-use (dùng một lần)
- carbon footprint (dấu chân carbon)
Đáp án
1. Pollution is a serious problem everywhere. (Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng ở mọi nơi.)
2. We should avoid dumping waste into lakes and rivers to reduce water pollution. (Chúng ta nên tránh đổ chất thải xuống ao hồ sông ngòi để giảm ô nhiễm nước.)
3. We shouldn't throw away single-use products but recycle them. (Chúng ta không nên vứt bỏ các sản phẩm dùng một lần mà hãy tái chế chúng.)
4. Carbon footprint is the amount of carbon dioxide we release into the environment. (Dấu chân carbon là lượng khí carbon dioxide chúng ta thải ra môi trường.)
5. We hope a lot more people join our environment programme. (Chúng tôi hy vọng sẽ có nhiều người tham gia chương trình môi trường của chúng tôi hơn nữa.)
4. Write a phrase from the box under each picture.
(Viết một cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh)
Từ vựng:
- plastic rubbish (rác thải nhựa)
- single-use products (sản phẩm dùng 1 lần)
- endangered species (các loài có nguy cơ tuyệt chủng)
- water pollution (ô nhiễm nước)
- 3Rs (Reuse - Reduce - Recycle)
Đáp án:
1 - 3Rs (Tái sử dụng - Cắt giảm - Tái chế)
2 - water pollution (Ô nhiễm nguồn nước)
3 - endangered species (các loài có nguy cơ tuyệt chủng)
4 - plastic rubbish (rác thải nhựa)
5 - single-use products (sản phẩm dùng 1 lần)
5. Environment Quiz. Do the following quiz.
(Câu đố về Môi trường. Làm bài trắc nghiệm sau)
Đáp án:
1. Which of the following is the greenest form of transport? (Loại hình giao thông nào sau đây xanh nhất?)
A. Motorbike (xe máy)
B. Bus (xe buýt)
C. Bicycle (Xe đạp)
→ Đáp án: C. Bicycle
Giải thích: Xe đạp không thải khí thải gây ô nhiễm môi trường
2. Which of the following is a renewable source? (Nguồn năng lượng nào sau đây là tái tạo?)
A. Coal (than đá)
B. Oil (dầu mỏ)
C. Wind (Gió)
→ Đáp án: C. Wind
Giải thích: Coal (Than đá) và Oil (Dầu mỏ) là năng lượng hóa thạch, không tái tạo
3. What causes the most pollution? (Cái gì gây ra nhiều ô nhiễm nhất?)
A. Factories (các nhà máy)
B. Animals (động vật)
C.Hospitals (Bệnh viện)
→ Đáp án: A. Factories
Giải thích: Động vật và bệnh viện đều có thể gây ra ôn nhiễm nhưng các nhà máy gây ra ô nhiễm nhiều nhất
4. The surroundings in which we live are our _______. (Những gì bao quanh cuộc sống của chúng ta là ...)
A. habitat (môi trường sống)
B. place (địa điểm)
C. environment (Môi trường)
→ Đáp án: C. environment
Giải thích: Environment (môi trường) là từ phù hợp nhất để chỉ "the surroundings in which we live". Habitat (môi trường sống) thường dùng cho động vật/thực vật cụ thể.
5. Which of these will reduce your carbon footprint? (Việc nào sau đây sẽ giảm dấu chân carbon của bạn?)
A. Cutting down a lot of trees (Chặt cây)
B. Recycling paper products (Tái chế sản phẩm làm từ giấy)
C. Leaving the TV on all night. (Bật TV cả đêm)
→ Đáp án: B. Recycling paper products
Giải thích: Cutting down trees (Chặt cây) và Leaving the TV on (Để TV mở cả đêm) đều là các hoạt động có ảnh hưởng xấu đến môi trường
Phần Tiếng Anh lớp 8 Unit 7 Getting Started đã giúp các bạn học sinh bước đầu tiếp cận chủ đề bài học thông qua đoạn hội thoại sinh động, đồng thời làm quen với những từ vựng chủ đề bảo vệ môi trường.
Hy vọng rằng với phần hướng dẫn và đáp án chi tiết trên, các bạn sẽ nắm chắc kiến thức nền tảng của Unit 7 và tự tin hơn khi tiếp tục học các phần tiếp theo.