Học Tiếng Anh

Reboot là gì và cấu trúc từ Reboot trong câu Tiếng Anh

Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế. Nó là một trong những ngôn ngữ chính thức của Liên hợp quốc, Liên minh châu Âu, Bắc Mỹ và nhiều tổ chức quốc tế khác. Nó được coi là “ngôn ngữ của thế giới – một ngôn ngữ không chính thức được sử dụng trong thương mại, ngoại giao và giao tiếp học thuật trên toàn thế giới”. Năm 2006, ước tính tiếng Anh có 450 triệu người bản ngữ trên toàn thế giới. Tiếng Anh là một ngôn ngữ Tây Đức đã phát triển trong hơn 1.400 năm. Từ vựng của nó đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Latinh và tiếng Pháp. Những ảnh hưởng như vậy dễ nhận thấy nhất ở danh từ, tính từ, đại từ, chữ số và động từ. Tiếng Anh ngày nay giữ một vị trí khá quan trọng cho nên chúng ta hãy ôn luyên ngay từ hôm nay. Từ mà StudyTiengAnh muốn học ngày hôm nay là “Reboot”. Chúng mình hy vọng bạn sẽ có nhều năng lượng cho hôm nay và bắt đầu học từ mới!!!

reboot trong tiếng Anh

 

1. Reboot trong tiếng Anh là gì?

Reboot

Cách phát âm: /ˌriːˈbuːt/

Định nghĩa:

Là công việc phải làm đi làm lại thường xuyên khi máy tính hay điện thoại bị chậm, treo, mới cài xong phần mềm bị chậm.

Loại từ: động từ

Reboot: Khởi động lại

  • My computer has been slow for several days now, I have to take it to the store to reboot it quickly.
  • Máy mình mấy ngày nay bị chậm, phải đem ra cửa hàng khởi động lại máy cho nhanh.
  •  
  • My phone software has broken down this morning, I have nothing to use all day because I took it to the store to reboot.
  • Điện thoại tôi bị hư phần mềm sáng nay, cả ngày hôm nay tôi không có gì để dùng vì tôi đã đem nó ra tiệm khởi động lại.

 

2. Vị trí của reboot trong tiếng Anh:

reboot trong tiếng Anh

reboot trong tiếng Anh

 

Reboot luôn nằm sau chủ ngữ và có dạng như sau: 

  • He reboots the exercise machine because it was malfunctioning and something did not show the exercise time.
  • Anh ấy khởi động lại máy tập vì nó bị trục trặc và có gì đó không hiển thị thời gian tập.
  •  
  • She reboots the tablet, maybe it got a virus, it ran the software very slowly.
  • Cô khởi động lại máy tính bảng, có lẽ nó bị dính virus, phần mềm chạy rất chậm.

 

Reboot vẫn nằm ngay sau chủ ngữ nhưng sẽ bổ ngữ cho tân ngữ đi kèm sau đó có dạng:

  • My dad rebooted the grill to roast the barbecue tonight, hoping it wouldn’t be okay.
  • Bố tôi khởi động lại máy nướng để nướng thịt nướng tối nay, hy vọng nó sẽ không ổn.
  •  
  • My brother reboots the wifi generator, it has been running slowly on the internet for several days.
  • Em mình khởi động lại cục phát wifi, mấy hôm nay vào mạng chạy chậm.

 

Reboot được chia ở dạng thì hiện tại tiếp diễn:

  • I was rebooting the software systems in my company, and for some reason it all crashed.
  • Tôi đang khởi động lại hệ thống phần mềm trong công ty của mình và vì lý do nào đó mà tất cả đều bị lỗi.
  •  
  • Our company is rebooting human resources to suit the campaign we will be launching in the near future.
  • Công ty chúng tôi đang khởi động lại nguồn nhân lực để phù hợp với chiến dịch mà chúng tôi sẽ triển khai trong thời gian tới.

 

3. Các từ ghép với reboot:

reboot trong tiếng Anh

reboot trong tiếng Anh

 

Reboot computer: khởi động lại máy tính

  • We reboot the computer again, so it doesn’t crash and slowly down in the process.
  • Chúng tôi khởi động lại máy tính một lần nữa để nó không bị giật mạng và chậm trong quá trình làm việc.
  •  
  • My brother resboot the computer because the software was badly faulted because he had too many applications loaded.
  • Anh tôi khởi động lại máy tính vì các phần mềm bị lỗi nặng do anh ấy tải quá nhiều ứng dụng.

 

Reboot fridge: Khởi động tủ lạnh

  • You should not reboot fridge after moving it long distances as this will make it more susceptible to damage.
  • Bạn không nên khởi động lại tủ lạnh sau khi di chuyển một quãng đường dài vì điều này sẽ khiến tủ lạnh dễ bị hỏng hơn.
  •  
  • We had to reboot fridge because something went wrong with the heat in the fridge it was not as cold as usual.
  • Chúng tôi phải khởi động lại tủ lạnh vì có vấn đề gì đó khiến nhiệt trong tủ lạnh không lạnh như bình thường.

 

Reboot application: Khởi động lại ứng dụng

  • Tomorrow I have to go to a company to reboot the application maybe it got hacked last night.
  • Ngày mai tôi phải đến một công ty để khởi động lại ứng dụng có lẽ nó đã bị hack vào đêm qua.
  •  
  • I am asking my brother to reboot the application on the phone because from last night until now the applications have been buggy.
  • Em đang nhờ anh trai khởi động lại ứng dụng trên máy vì từ tối qua đến giờ các ứng dụng liên tục bị lỗi.

 

4. Các từ đồng nghĩa với reboot:













Từ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Restart

 lại bắt đầu, lại khởi đầu

start up again

bắt đầu lại một lần nữa

open again

mở lại

boot up

khởi động

reset

đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy…)

bootstrap

 mạch tự nâng, chương trình mồi, chương trình khởi động

load

 (kỹ thuật) sự tải, tải, trọng tải (của một con tàu…)

start

mở, khởi động (máy)

cold boot

khởi động lạnh

start computer

khởi động máy tính

warm boot

khởi động trong

 

Wow, reboot thật là một từ thú vị phải không nào? Hi vọng với bài viết này, StudyTiengAnh đã có thể giúp bạn hiểu hơn về về từ reboot thú vị này nhé!!!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You cannot copy content of this page