Học Tiếng Anh

Quality assurance – Từ điển số

Thông tin thuật ngữ

Định nghĩa – Khái niệm

Quality assurance là gì?

Quality assurance có nghĩa là (n) Đảm bảo chất lượng

  • Quality assurance có nghĩa là (n) Đảm bảo chất lượng
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

(n) Đảm bảo chất lượng Tiếng Anh là gì?

(n) Đảm bảo chất lượng Tiếng Anh có nghĩa là Quality assurance.

Ý nghĩa – Giải thích

Quality assurance nghĩa là (n) Đảm bảo chất lượng.

Đây là cách dùng Quality assurance. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Quality assurance là gì? (hay giải thích (n) Đảm bảo chất lượng nghĩa là gì?) . Định nghĩa Quality assurance là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Quality assurance / (n) Đảm bảo chất lượng. Truy cập cdspvinhlong.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. CDSP Vĩnh Long là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Rate this post
Tham khảo thêm  “Phó giáo sư tiến sĩ” trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ
You cannot copy content of this page