Cách đọc và viết thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh chuẩn, dễ nhớ
Cách đọc ngày tháng trong tiếng Anh có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu do sự khác biệt về cấu trúc và cách phát âm so với tiếng Việt. Tuy nhiên, khi nắm vững quy tắc và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy việc này trở nên đơn giản và thú vị. Trong bài viết này của Wall Street English, chúng ta sẽ cùng khám phá cách viết thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh với nhiều ví dụ cụ thể và mẹo học hiệu quả.
Thực hiện ngay bài kiểm tra trình độ tiếng Anh do Wall Street English biên soạn để xác định trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn.
1. Cách đọc ngày trong tiếng Anh (Days)
Trong tiếng Anh, ngày trong tháng được đọc theo số thứ tự (ordinal numbers) như 1st (first), 2nd (second), 3rd (third) và tiếp tục với hậu tố -th từ số 4 trở đi. Dưới đây là danh sách và cách phát âm các ngày từ 1 đến 31:
1st (First): /fɜːrst/
2nd (Second): /ˈsek.ənd/
3rd (Third): /θɜːrd/
4th (Fourth): /fɔːrθ/
5th (Fifth): /fɪfθ/
6th (Sixth): /sɪksθ/
7th (Seventh): /ˈsev.ənθ/
8th (Eighth): /eɪtθ/
9th (Ninth): /naɪnθ/
10th (Tenth): /tɛnθ/
11th (Eleventh): /ɪˈlev.ənθ/
12th (Twelfth): /twɛlfθ/
13th (Thirteenth): /ˌθɜːrˈtiːnθ/
14th (Fourteenth): /ˌfɔːrˈtiːnθ/
15th (Fifteenth): /ˌfɪfˈtiːnθ/
16th (Sixteenth): /ˌsɪksˈtiːnθ/
17th (Seventeenth): /ˌsev.ənˈtiːnθ/
18th (Eighteenth): /ˌeɪˈtiːnθ/
19th (Nineteenth): /ˌnaɪnˈtiːnθ/
20th (Twentieth): /ˈtwɛn.ti.əθ/
21st (Twenty-first): /ˈtwɛn.ti.fɜːrst/
22nd (Twenty-second): /ˈtwɛn.tiˈsek.ənd/
23rd (Twenty-third): /ˈtwɛn.ti.θɜːrd/
24th (Twenty-fourth): /ˈtwɛn.ti.fɔːrθ/
25th (Twenty-fifth): /ˈtwɛn.ti.fɪfθ/
26th (Twenty-sixth): /ˈtwɛn.ti.sɪksθ/
27th (Twenty-seventh): /ˈtwɛn.tiˈsev.ənθ/
28th (Twenty-eighth): /ˈtwɛn.ti.eɪtθ/
29th (Twenty-ninth): /ˈtwɛn.ti.naɪnθ/
30th (Thirtieth): /ˈθɜːr.ti.əθ/
31st (Thirty-first): /ˈθɜːr.ti.fɜːrst/
Lưu ý: Khi nói hoặc viết ngày, chúng ta luôn dùng số thứ tự thay vì số đếm (ordinal numbers thay vì cardinal numbers).
2. Các tháng trong tiếng Anh (Months)
Trong tiếng Anh, tên các tháng luôn được viết hoa chữ cái đầu. Dưới đây là danh sách 12 tháng theo thứ tự từ tháng 1 đến tháng 12 và cách phát âm chuẩn:
January: /ˈdʒæn.ju.er.i/
February: /ˈfeb.ruː.er.i/ hoặc /ˈfeb.ju.er.i/
March: /mɑːrtʃ/
April: /ˈeɪ.prəl/
May: /meɪ/
June: /dʒuːn/
July: /dʒʊˈlaɪ/
August: /ˈɔː.ɡəst/
September: /sɛpˈtɛm.bər/
October: /ɒkˈtoʊ.bər/
November: /noʊˈvɛm.bər/
December: /dɪˈsɛm.bər/
Ví dụ:
Ngày 25 tháng 12: The twenty-fifth of December hoặc December twenty-fifth.
Ngày 4 tháng 7: The fourth of July / July fourth.
Mẹo ghi nhớ: Bạn có thể học các tháng qua bài hát "Months of the Year" hoặc flashcards để dễ thuộc hơn.