Tiếp tục series về những từ vựng phổ biến trong tiếng Anh, trong bài viết này, hãy cùng IZONE tìm hiểu về định nghĩa, cũng như cấu trúc hay cách sử dụng của từ “decide” và cùng trả lời câu hỏi “Decide to v hay ving” nhé!
Khi nhắc đến “decide” thì có lẽ đa số các bạn đều biết từ này có nét nghĩa chính là “quyết định làm một việc gì đó”.

Tuy nhiên, bên cạnh nét nghĩa chính này, bạn cũng cần lưu ý rằng, từ decide còn có một số nét nghĩa sau đây:
Decide /dɪˈsaɪd/ (v): đưa ra phán quyết, xét xử (thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến luật pháp)

Decide /dɪˈsaɪd/ (v): quyết định đến kết quả của một điều gì đó (thường là một cuộc thi/ câu hỏi/ trận đấu)

Decide /dɪˈsaɪd/ (v): là lý do khiến ai đó quyết định làm điều gì
[Xem thêm]: Vice Versa là gì? Cách phân biệt Vice-Versa với Conversely và Inversely như thế nào
Ngoài ra, “Decide” có “Word Families” như sau:
TừLoại từPhiên âmDịch nghĩaDecideĐộng từDưới đây, IZONE sẽ liệt kê một số cấu trúc và cách sử dụng của từ decide trong một câu tiếng Anh.
Cấu trúc decide + to V trong câu được sử dụng với nét nghĩa: “quyết định làm một điều gì đó sau khi đã suy nghĩ một cách cẩn thận” .
Ví dụ:
Bên cạnh decide + to V, để diễn đạt nét nghĩa “quyết định làm một điều gì đó”, các bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc decide that + clause.
Ví dụ:
Lưu ý: Các bạn có thể sử dụng cấu trúc it +be + decided that để có thể khiến câu văn trở nên trang trọng (formal) hơn.
Ví dụ:
Ta còn có thể sử dụng cấu trúc “decide + noun/ pronoun” để có thể diễn đạt nét nghĩa “ai/ cái gì quyết định đến kết quả của một điều cái gì đó”.
Ví dụ:
[Xem thêm]: Bring đi với giới từ gì? Ý nghĩa và ví dụ cụ thể
“Decide” là từ chỉ hành động đưa ra lựa chọn về việc làm gì đó. Lựa chọn này sau đó dẫn đến hành động thực tế và được thể hiện bởi dạng động từ nguyên thể (nguyên thể “to V”).
Từ lý thuyết trên, động từ đi sau từ “decide” sẽ là “to V” và không đi với “Ving“.
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Decide on: quyết định chọn ai/cái gì
Ví dụ:
Dưới đây là một số cách diễn đạt khác để các bạn có thể diễn đạt ý: “quyết định”
Các cụm từVí dụMake up one’s mindThu couldn’t make up her mind which university she wanted to apply to. (Thư chưa thể quyết định được cô ấy muốn nộp đơn vào trường đại học nào)Come to a decisionAfter hours of discussing, they haven’t come to any decision(Sau hàng giờ thảo luận, họ vẫn chưa đi tới quyết định nào)Make a decisionThey shouldn’t make a decision about that now. (Họ không nên đưa ra quyết định về điều đó vào lúc này)Choose to VFinally, Hoa chose to marry Tung(Cuối cùng, Hoa đã chọn cưới Tùng)IZONE hy vọng rằng, qua bài viết này, các bạn đã nắm được tất cả những nét nghĩa của từ decide, cũng như cấu trúc hay cách sử dụng của từ này. Chúc các bạn học tốt!
[Xem thêm]: Từ vựng Speaking - Topic Waiting & Patience - Part 1
Link nội dung: https://cdspvinhlong.edu.vn/decide-la-gi-a23749.html