ASEAN: Hành trình năm mươi lăm năm từ quá khứ đến tương lai - BÌNH LUẬN - Tạp chí Cộng sản

Sự ra đời của ASEAN, tuy chỉ vài năm sau đó, nhưng đã thực sự làm nên điều khác biệt. Hiện nay, ASEAN là tổ chức đại diện cho ý chí tập thể của các quốc gia Đông Nam Á, phản ánh nhận thức và mong muốn của các nước về việc tăng cường hơn nữa mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, tin cậy, thực sự vì lợi ích chung của người dân và khu vực. Đối đầu, căng thẳng lùi vào quá khứ, đối thoại và hợp tác dần trở thành tinh thần chủ đạo dẫn dắt tiến trình liên kết và hội nhập khu vực.

Trong hơn hai thập niên đầu tồn tại, các hoạt động hợp tác của ASEAN khá khiêm tốn, chủ yếu xác lập cơ sở, tiền đề cho hợp tác thông qua định hình các chuẩn mực ứng xử chung ở khu vực.

Tuyên bố Khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào ngày 27-11-1971 tại Thủ đô Cu-a-la Lăm-pơ (Ma-lai-xi-a), khẳng định các nước thành viên “quyết tâm thúc đẩy những nỗ lực cần thiết ban đầu để có được sự công nhận và tôn trọng dành cho Đông Nam Á như là một khu vực hòa bình, tự do và trung lập, không có sự can thiệp dưới bất cứ hình thức và phương cách nào của các nước ngoài khu vực” và “phối hợp các nỗ lực nhằm mở rộng các lĩnh vực hợp tác để góp phần tăng cường sức mạnh, tình đoàn kết, mối quan hệ gắn bó hơn nữa giữa họ”. Tuyên bố ZOPFAN thể hiện mong muốn hòa bình, ổn định ở khu vực cũng như ý thức về tự cường khu vực. Hội nghị cấp cao ASEAN lần đầu tiên được tổ chức tại Thủ đô Ba-li (In-đô-nê-xi-a, tháng 2-1976), đã chính thức thông qua ZOPFAN, coi đó là phác thảo cơ bản cho hợp tác chính trị - an ninh của ASEAN.

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào tháng 2-1976 bao gồm các nguyên tắc cơ bản chỉ đạo quan hệ giữa các nước Đông Nam Á, phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc, đó là tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, quyền tồn tại của mỗi quốc gia không có sự can thiệp, lật đổ hoặc đe dọa từ bên ngoài, giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, hợp tác có hiệu quả... Cùng với sự mở rộng sự tham gia của các đối tác, TAC đã trở thành “Bộ luật ứng xử” chung cho các nước trong khu vực cũng như giữa các nước Đông Nam Á với các đối tác bên ngoài.

Tiếp đó, tháng 7-1984, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 17 đã nhất trí thiết lập khu vực không có vũ khí hạt nhân ở Đông Nam Á (gọi tắt là SEANWFZ), coi đó là một trong những công cụ góp phần hình thành ZOPFAN. Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ ba được tổ chức tại Thủ đô Ma-ni-la (Phi-líp-pin, tháng 12-1987), khẳng định lại cam kết và quyết tâm trên, bắt đầu đi vào quá trình soạn thảo Hiệp ước SEANWFZ. Sau hơn 10 năm đàm phán, tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ năm diễn ra ở Thủ đô Băng Cốc (Thái Lan, tháng 12-1995), lãnh đạo các nước ASEAN đã ký kết Hiệp ước SEANWFZ, góp phần quan trọng cho hòa bình, an ninh ở Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cũng như xu thế phi hạt nhân trên toàn thế giới.

Việc xây dựng các chuẩn mực ứng xử thông qua các công cụ trên đã từng bước tạo cơ sở cho quá trình hợp tác giữa các nước thành viên và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ASEAN, hướng tới mục tiêu chung là hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực.

Vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX, tình hình thế giới, khu vực châu Á - Thái Bình Dương nói chung và Đông Nam Á nói riêng chuyển biến sâu sắc. Hợp tác kinh tế dần trở thành ưu tiên trong chiến lược hội nhập quốc tế. Một môi trường khu vực hòa bình, ổn định là điều kiện tiên quyết để thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế và tăng cường liên kết kinh tế.

Cùng với các chuyển động ở khu vực và thế giới, ý thức trách nhiệm và gắn kết giữa các nước thành viên ASEAN lớn dần theo thời gian. Năm 1995, Việt Nam gia nhập ASEAN; tiếp đó là sự tham gia của các nước Lào, Mi-an-ma và Cam-pu-chia, mở ra giai đoạn mới cho ASEAN và cũng là nền móng cho “ngôi nhà chung ASEAN” sau này. Năm 1997, nhân dịp kỷ niệm 30 năm thành lập, ASEAN thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020, khởi nguồn cho ý tưởng về một AC với “ý thức về mối liên hệ lịch sử, nhận thức về di sản văn hóa và gắn kết trong bản sắc chung của khu vực”. Những hình dung đầu tiên về AC đã ấp ủ hy vọng cho hàng triệu người dân khu vực về “một nhóm hài hòa các dân tộc Đông Nam Á, sống trong hòa bình, ổn định và thịnh vượng, gắn bó trong một cộng đồng các xã hội đùm bọc và chia sẻ”.

Ý tưởng về một ASEAN bao gồm 10 quốc gia Đông Nam Á trở thành hiện thực vào những năm cuối của thập niên 90 trong thế kỷ XX, đưa đến những thay đổi căn bản về Hiệp hội cũng như đối với tình hình khu vực. ASEAN-10 đã giúp chấm dứt sự chia rẽ và đối đầu giữa các nước Đông Nam Á; tạo dựng mối quan hệ mới về chất giữa các nước thành viên, trên cơ sở hữu nghị, hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, hợp tác toàn diện và ngày càng chặt chẽ cả về song phương, đa phương.

Đoàn kết và hợp tác ASEAN ngày càng được củng cố, tăng cường theo phương châm bảo đảm sự “thống nhất trong đa dạng”, trên cơ sở các mục tiêu, nguyên tắc cơ bản của Hiệp hội. ASEAN-10 đã đưa Hiệp hội trở thành một tổ chức hợp tác khu vực thực sự, mang tính toàn diện và năng động hơn; đồng thời, là nhân tố quan trọng bảo đảm hòa bình, an ninh, hợp tác, phát triển ở Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương. ASEAN cũng dần hình thành cách tiếp cận và phương thức giải quyết riêng đối với những vấn đề của khu vực và quốc tế, đó là “Phương cách ASEAN”, chú trọng đối thoại và hợp tác, năng động và linh hoạt để tìm được tiếng nói chung và đồng thuận.

Từng bước vững vàng đi lên, ASEAN đã xuất sắc thực hiện “nhiệm vụ kép”, vừa nỗ lực xây dựng Cộng đồng, vừa cùng nhau vượt qua sóng gió, giữ vững hướng đi cho “con tàu” khu vực. Các khó khăn từ khủng hoảng kinh tế, đến dịch bệnh, thiên tai đều không thể cản trở bước phát triển của ASEAN. Càng trong khó khăn, ASEAN càng vươn mình mạnh mẽ.

Từ Chương trình Hành động Hà Nội giai đoạn 1999 - 2004 đến Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II năm 2003, từ Chương trình Hành động Viêng Chăn giai đoạn 2004 - 2010 đến Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN năm 2009 - 2015, một Cộng đồng dựa trên ba trụ cột về chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội ngày càng được định hình rõ nét.

Hiến chương ASEAN được ký kết vào năm 2007 và có hiệu lực vào năm 2008 cũng là một bước chuyển mình mạnh mẽ của Hiệp hội, tạo cơ sở pháp lý và khuôn khổ thể chế cho Hiệp hội gia tăng liên kết khu vực, trước hết là thực hiện mục tiêu hình thành Cộng đồng ASEAN. Sự ràng buộc về pháp lý cùng với sự đổi mới về bộ máy tổ chức và phương thức hoạt động của ASEAN góp phần thực hiện các thỏa thuận nghiêm túc và kịp thời hơn, nâng cao chất lượng và hiệu quả hợp tác.

Với những kết quả tích cực đạt được trong quá trình triển khai các kế hoạch và chương trình hành động, hợp tác ASEAN ngày càng được đẩy mạnh cả về bề rộng lẫn chiều sâu, hỗ trợ tích cực các nước thành viên phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời tạo ra những tiền đề quan trọng để ASEAN tăng cường hợp tác và liên kết khu vực sâu rộng hơn trong giai đoạn tiếp theo.

Song song với việc thúc đẩy liên kết nội khối, ASEAN đã tạo dựng được quan hệ hợp tác nhiều mặt với các đối tác cả trong và ngoài khu vực. Thông qua các khuôn khổ hợp tác khu vực do ASEAN khởi xướng và dẫn dắt, như ASEAN+1, ASEAN+3, Cấp cao Đông Á (EAS) và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), ASEAN đã nhận được sự hợp tác và hỗ trợ thiết thực từ các đối tác bên ngoài, phục vụ mục tiêu an ninh và phát triển ở khu vực, đồng thời góp phần quan trọng thúc đẩy và kết nối các mối liên kết khu vực với nhiều tầng nấc khác nhau ở châu Á - Thái Bình Dương.

Link nội dung: https://cdspvinhlong.edu.vn/asean-ra-doi-trong-hoan-canh-lich-su-la-a22885.html