Học Tiếng Anh

Play Around là gì và cấu trúc cụm từ Play Around trong câu Tiếng Anh

Tiếp tục với những chuỗi cụm động từ, hôm nay Studytienganh.vn sẽ tiếp tục mang đến cho các bạn những cụm động từ mới. Ở bài viết hôm nay, Studytienganh.vn sẽ mang lại cho các bạn những kiến thức về cụm từ “ play round”. Đây có thể là một cụm từ mới nhưng cũng có thể là cũ đối với 1 số bạn đọc của Studytienganh.vn. Vậy nên các bạn hãy cùng kéo xuống bên dưới để theo dõi 1 số kiến thức mới mà có thể bản thân chưa biết nhé!

 

Bài viết này gồm có 3 phần chính, đó là: 

  • Phần 1: “Play around” nghĩa là gì? Ví dụ minh họa
  • Phần 2: Cấu trúc và cách dùng của “ play around” 
  • Phần 3: Một số thành ngữ liên quan đến “ Play ”

Hãy đến với phần đầu tiên luôn nhé!

 

1. “ Play around” nghĩa là gì? Ví dụ minh họa.

 

“ Play around” là một cụm động từ của động từ “ play” .“ Play around” là cụm động từ của động từ play, nó được ghép bởi động từ “ play” có nghĩa là hoạt động chơi và giới từ đôi khi còn là động từ“around” mang nghĩa là một vị trí, xung quanh một gì đó.

 

“ Play around” được phiên âm quốc tế chuẩn IPA đó là: /pleɪ əˈraʊnd/

Bên trên là phiên âm quốc tế của  cụm từ “ play around”. Để cải thiện phát âm của mình các bạn đừng quên luyện tập nhiều hơn để có phát âm chuẩn nhất nhé! Nếu chưa tự tin về khả năng phát âm của bản thân thì chúng ta có thể sử dụng những cuốn từ điển uy tín như Cambridge hay Collin để nghe audio sau đó đọc theo và luyện tập nhé.

 

( Hình ảnh minh họa về “ play around”)

 

Theo từ điển Cambridge định nghĩa thì “ play around có 2 nghĩa khác nhau, đó là:

Cư xử 1 cách ngớ ngẩn để mua vui cho bản thân hoặc người khác. Trong Anh Anh, với nghĩa này nó có thể coi là đồng nghĩa với “play about”.

 

Ví dụ:

  • Stop playing around and get on with your homework!
  •  Đừng chơi ngớ ngẩn nữa và tiếp tục làm bài tập về nhà của bạn đi!
  •  
  • I wish she wouldn’t play about with that – you’ll break it.
  • Tôi ước gì con bé không chơi  điều đó – con bé sẽ phá vỡ nó.
  •  
  • Stop playing around and listen!
  • Ngừng làm trò ngớ ngẩn nữa và nghe đi!
  •  
  • There was no doubt she was serious, it wasn’t just playing around.
  • Không nghi ngờ gì nữa, cô  ấy rất nghiêm túc, đó không chỉ là đùa giỡn.

 

Nghĩa thứ 2 đó là: Nếu ai đó đã kết hôn hoặc có một mối quan hệ nghiêm túc, họ có quan hệ tình dục với người khác hoặc những người, hay nói cách khác là họ có quan hệ tình dục với người khác không phải là chồng hoặc vợ hoặc người yêu của mình. Gọi ngắn gọn thì đó có thể coi là ngoại tình.

 

Ví dụ:

  • If he finds out she’s been playing around with her secretary, there’ll be trouble.
  • Nếu anh ấy phát hiện ra cô ta đang đùa giỡn với thư ký của mình, sẽ có rắc rối.
  •  
  • Up to 70 percent of married men may be playing around
  • Có đến 70% đàn ông đã kết hôn có thể chơi bời
  •  
  • Jamelane was playing around with another woman. 
  • Jamelane đang đùa giỡn với một người phụ nữ khác.

 

Còn theo từ điển Collin, “ play around” còn có nghĩa khác đó là tìm những cách khác nhau để giải quyết các vấn đề hoặc những thứ khác nhau để giải quyết vấn đề. 

 

Ví dụ:

  • I can’t play around with the pictures to make them more eye-catching.
  • Tôi không thể làm cho bức tranh trở nên bắt mắt hơn 
  •  
  •  He played around with a few different math equations on that test question but He couldn’t figure out which one to use. 
  • Anh ấy đã thử một vài phương trình toán học khác nhau cho câu hỏi kiểm tra đấy nhưng vẫn không tìm ra cách giải.

 

2. Cấu trúc và cách dùng của “play around”

 

play around là gì

( Hình ảnh minh họa về “ play around” )

 

  • Play around with: để thử các phương pháp khác nhau hoặc những cách khác nhau, trước khi quyết định chọn phương pháp nào 
  • Play around with someone: để lãng phí thời gian; lãng phí thời gian của ai đó
  • “ Play around” thường đi với giới từ “ on”, “ with”. Dù là nghĩa nào thì nó cũng có thể đi với “ on” hoặc “ with” hoặc cả 2 giới từ.

Ví dụ:

  • He’s been playing around on his wife.
  • Anh ấy chơi đùa với vợ mình
  •  
  • He’s been playing around with one of his coworkers.
  • Anh ấy đang chơi đùa với một trong những đồng nghiệp của mình.
  •  
  • I’m not really a painter; I just like to play around with paints.
  • Tôi không thực sự là một họa sĩ; Tôi chỉ thích chơi xung quanh với sơn. 

 

3. Các thành ngữ liên quan đến “ play”

 

play around là gì

( Một số thành ngữ về “play” trong tiếng Anh)

 

  • play dumb: giả ngu
  • play ignorant: giả vờ không biết
  • wordplay: chơi chữ
  • play possum = play dead: giả chết để thoát nạn
  • play possum someone: giả vờ ngủ để tránh ai đó
  • a level playing field: sân chơi công bằng, môi trường cạnh tranh lành mạnh
  •  If you play with fire, you get burned: Chơi dao có ngày đứt tay
  • Play one’s cards close to one’s chest: rất kỹ lưỡng trong việc bảo vệ bí mật làm ăn, công việc, cuộc sống.
  •  play around with something: đọc gì đó để tìm hiểu nó
  • a power play: sự thể hiện cho mọi người thấy mình có quyền lực trong tay
  •  foul play: sự chơi xấu 

 

Trên đây là tất cả những kiến thức liên quan đến “ play around”. Chúc các bạn có một bài học bổ ích và hiệu quả. Bài viết này của chúng mình còn có nhiều thiếu sót. Nếu có ý kiến gì thêm, đừng ngại góp ý cho Studytienganh.vn cùng biết nhé! Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết.

 

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You cannot copy content of this page