Học Tiếng Anh

Not Available là gì và cấu trúc cụm từ Not Available trong câu Tiếng Anh

Bạn đã bao giờ bắt gặp cụm từ Not Available trong tình huống giao tiếp trong Tiếng anh chưa? Trong bài viết hôm nay, chúng mình sẽ gửi đến bạn những kiến thức về định nghĩa, cách phát âm và cách dùng của cụm từ Not Available trong câu tiếng Anh. Chúng mình có sử dụng một số ví dụ Anh – Việt có liên quan đến cụm từ     Not Available và hình ảnh minh họa để bài viết trở nên thú vị và sinh động hơn. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn tự tin và sử dụng thành thạo hơn cụm từ Not Available  trong câu Tiếng Anh. Nếu bạn có bất cứ câu hỏi hay thắc mắc về cụm từ Not Available  này, bạn có thể liên hệ trực tiếp cho chúng mình qua website này nhé.


1. Cụm từ Not Available có nghĩa là gì?

 

not available là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Not Available trong câu tiếng anh

 

Not Available là một cụm từ khá phổ biến và thông dụng trong câu tiếng Anh. Các bạn có thể sử dụng cụm từ Not Available này trong khá nhiều câu giao tiếp và cả văn viết trong Tiếng Anh. Vậy nên việc thông thạo cụm từ Not Available là một việc cần thiết nhằm giúp bạn có thể nắm rõ cấu trúc và cách dùng của cụm từ Not Available này trong câu Tiếng Anh.

Not Available (adj)


 


Phát âm Anh-Anh: UK  /nɑːt əˈveɪ.lə.bəl/ 


Phát âm Anh- Mỹ:US  /nɑːt əˈveɪ.lə.bəl/


 


Loại từ: Tính từ


 


Nghĩa tiếng việt: Not Available có nghĩa là không có sẵn, không có khả năng,…

 

Tham khảo thêm  Count Up là gì và cấu trúc cụm từ Count Up trong câu Tiếng Anh

2. Cấu trúc và cách dùng của cụm từ Not Available trong câu Tiếng Anh 

 

not available là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Not Available trong câu tiếng anh

 

 Not Available + noun/adj

Trong một số ngữ cảnh, not available có nghĩa là không có sẵn, không có mặt

Ví dụ:

  • Exotic foods are freely not available in supermarkets.
  • Dịch nghĩa: Thực phẩm lạ không có sẵn trong siêu thị.
  •  
  • These drugs are only not available on prescription .
  • Dịch nghĩa: Những loại thuốc này chỉ không có sẵn theo đơn.
  •  
  • Light refreshments will be not available at the back of the hall.
  • Dịch nghĩa: Đồ uống giải khát nhẹ sẽ không có ở phía sau sảnh.
  •  
  • Ms O’Neill is not available at present. She’s in a conference.
  • Dịch nghĩa: Cô O’Neill hiện không có mặt. Cô ấy đang tham gia hội nghị.
  •  
  • Her new book is not available in bookstores all across America.
  • Dịch nghĩa: Cuốn sách mới của cô ấy không có sẵn trong các hiệu sách trên khắp nước Mỹ.
  •  
  • Finally, planning will time the movement such that a sufficient period of time is not available for the control system to operate.
  • Dịch nghĩa: Cuối cùng, việc lập kế hoạch sẽ tính thời gian chuyển động sao cho một khoảng thời gian không đủ để hệ thống điều khiển hoạt động.

3. Ví dụ Anh Việt

Để các bạn có thể hiểu hơn về ý nghĩa của cụm từ Not Available trong câu tiếng anh là gì thì bạn lướt qua những ví dụ minh họa thú vị dưới đây mà  StudyTienganh đã tổng hợp được nhé.

Ví dụ:

  •  Is this dress not available in a larger size?
  • Dịch nghĩa: Có phải trang phục này không có sẵn trong một kích thước lớn hơn?
  •  
  • Our autumn catalogue is now not available from our usual stockists.
  • Dịch nghĩa: Danh mục mùa thu của chúng tôi hiện không có sẵn từ các kho dự trữ thông thường của chúng tôi.
  •  
  • There’s  money not available for an office party this year.
  • Dịch nghĩa: Không có tiền cho một bữa tiệc văn phòng năm nay.
  •  
  • It is vital that food is not made available to the famine areas.
  • Dịch nghĩa: Điều quan trọng là thực phẩm không được cung cấp cho các khu vực đói kém.
  •  
  • Do you have any double rooms not available this weekend?
  • Dịch nghĩa: Bạn có phòng đôi nào không còn trống vào cuối tuần này không?
  •  
  • She is afraid she is not available to help with the show on the 19th.
  • Dịch nghĩa: Cô ấy sợ rằng mình không có mặt để giúp đỡ buổi biểu diễn vào ngày 19.
  •  
  • Every not available officer will be assigned to the investigation.
  • Dịch nghĩa: Mọi sĩ quan không có mặt sẽ được chỉ định để điều tra.
  •  
  • Appointments are not available on the 2nd and the 6th of this month.
  • Dịch nghĩa: Hẹn ngày mùng 2 và mùng 6 tháng này không có.

4. Một số từ liên quan đến cụm từ  Not Available trong câu tiếng anh

 

not available là gì

Hình ảnh minh họa của cụm từ Not Available trong câu tiếng anh

Dưới đây là một số từ liên quan đến cụm từ Not Available trong câu tiếng anh mà Studytienganh đã tổng hợp được. 




Từ/cụm từ

Nghĩa của từ/cụm từ

Ví dụ minh họa

make sth available

làm cho có sẵn

As we can see, the government made available additional funding for clean energy research.


Dịch nghĩa: Như chúng ta có thể thấy, chính phủ đã sẵn sàng tài trợ bổ sung cho nghiên cứu năng lượng sạch.

be/become available for sth

được / trở nên sẵn sàng 


  

This new release will become available for purchase in April of next year.


Dịch nghĩa: Bản phát hành mới này sẽ có sẵn để mua vào tháng 4 năm sau.

 

Như vậy, qua bài viết về cụm từ  Not Available trên, chắc hẳn rằng các bạn cũng đã hiểu rõ về định nghĩa của cụm từ , cấu trúc và cách dùng cụm từ Not Available trong câu tiếng Anh. Chúng mình hy vọng rằng, bài viết về cụm từ Not Available trên đây của chúng mình sẽ thực sự giúp ích cho các bạn trong quá trình học Tiếng Anh . Studytienganh chúc các bạn có một khoảng thời gian học Tiếng Anh vui vẻ và đạt hiệu quả cao nhất nhé. Chúc các bạn thành công!

Rate this post