Học Tiếng Anh

“Hoa Loa Kèn” trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

     Mùa xuân đang tới,chúng ta thường bắt gặp rất nhiều các loại hoa khoe hương sắc được bày biện trong nhà, ngoài đường phố, trong quán café,… Hôm nay hãy tìm hiểu về một loài hoa rất quen thuộc nhưng cũng đặc biệt – hoa loa kèn trong tiếng Anh nghĩa là gì, cách sử dụng từ vựng này ra sao nhé!

1. Định nghĩa trong tiếng Anh

 

Hoa lily có lịch sử cách đây ít nhất 36 thế kỷ. Nó có thể được bắt nguồn từ giữa thời kỳ Minoan IIIA-B (khoảng 1750-1675 TCN), khi bình và bích họa ở Crete minh họa cho vẻ đẹp của nó, màu trắng tinh khiết và hương thơm thanh lịch (Evans, 1921, 1930; Woodcock và Stearn, 1950). Chi Lilium thuộc họ Liliaceae và bao gồm hơn 80 loài (Comber, 1949; De Jong, 1974). 

 

bản địa các loài Lily trải dài trên Bắc bán cầu và tập trung chủ yếu ở Châu Á, Bắc Mỹ và Châu Âu. Hiện nay, hoa loa kèn chiếm một vị trí nổi bật trong nghề làm vườn như một loại cây hoa cắt cành, trồng trong chậu và trong vườn. Là một loài hoa cắt cành, hoa lily hiện là cây trồng quan trọng thứ tư ở Hà Lan.

 

Ở Việt Nam, hoa loa kèn được gọi với cái tên phổ biến là hoa Ly. Lily – Một loại cây thân cao mọc từ củ, có hoa màu trắng hoặc màu khác như vàng, cam. Hoa Ly rất được chuộng trong các mùa lễ hội, Tết, bởi nó mang sự thanh lịch và hương thơm rất dễ chịu.

 

Hoa loa kèn trong Tiếng anh là Lily

2. Cách dùng từ trong tiếng Anh

Lily – hoa loa kèn là một danh từ, vì vậy nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hay trong câu làm vị ngữ, đứng sau mạo từ “a”, sau các danh từ số đếm, đi kèm các danh từ khác,…

 

Ví dụ:

  • Lily was a type of tall plant grown from a bulb, with white or coloured flowers.

  • Dịch: Hoa loa kèn là một loại cây thân cao mọc từ củ với màu trắng hoặc màu sặc sỡ.

  •  

  • Lily is a symbol of elegance and eminence.

  • Dịch: Hoa Lily là biểu tượng cho sự thanh lịch và cao quý.

  •  

  • Maybe you should go to the back garden and cut some lilies, wrap it up and give it to your neighbor.

  • Dịch: có lẽ con nên ra phía vườn sau và cắt vài bông lili, gói chúng lại và tặng cho nhà hàng xóm.

  •  

  • I can see a vase of lily flowers in the corner of the picture. 

  • Dịch: tôi có thể thấy một bình hoa loa kèn ở góc của bức tranh.

Lily là loài hoa rất phổ biến

 

3. Một vài ví dụ Anh – Việt:

Ví dụ:

  • There are two organisations that deal with lily cultivar registration either in the RHS lily register or in UPOV (Union for the Protection of New Varieties of Plants).

  • Dịch: Có hai tổ chức giải quyết việc đăng ký giống hoa lily trong cơ quan đăng ký hoa lily RHS hoặc trong UPOV (Liên minh Bảo vệ các giống cây trồng mới).

  •  

  • On Tet Holiday, my mother bought a lot of lilies and put them in around the house.

  • Dịch: Vào dịp Tết, mẹ tôi mua rất nhiều hoa ly và đặt chúng quanh nhà.

  •  

  • Lily – A perennial in the lily family, the purple amole grows from a bulb and produces bluish-purple flowers.

  • Dịch: Lily – Là loại cây sống lâu năm trong họ hoa huệ, loài hoa màu tím mọc từ củ và tạo ra hoa màu tím xanh.

Hoa loa kèn biểu tượng của sự sang trọng

4.  Một số cụm từ thông dụng

  • To gild the lily: làm một việc thừa, vẽ rắn thêm chân, thừa giấy vẽ voi

  • White (lily) liver: tính hèn nhát

 

Ví dụ: 

  • Should I add a scarf to this jacket or would it be gilding the lily?

  • Dịch: Tôi có nên thêm một chiếc khăn vào chiếc áo khoác này không hay nó là thừa thãi?

  

 Như vậy chúng ta đã tìm hiểu được định nghĩa cũng như cách sử dụng từ hoa loa kèn trong tiếng Anh và một số thành ngữ của chúng. Chúc các bạn học tốt!

 

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You cannot copy content of this page