Có thể bạn quan tâm: Bé Bị Tiêu Chảy Có Nên Ăn Sữa Chua Không? Hướng Dẫn Sử Dụng Khoa Học
Happy full month nghĩa là gì? Hiểu đúng cụm từ này trong tiếng Anh
Happy full month là cách nói đơn giản và phổ biến nhất trong tiếng Anh để chúc mừng một em bé vừa tròn một tháng tuổi. Dịch nghĩa ra tiếng Việt, cụm từ này có nghĩa là “Chúc mừng đầy tháng”. Đây là một cột mốc quan trọng đầu tiên trong cuộc đời của một đứa trẻ, đánh dấu một tháng đầu tiên đầy thử thách và niềm vui.
Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, người bản xứ còn có nhiều cách diễn đạt khác nhau để thể hiện sự kiện này. Một số cụm từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm:
Happy one-month birthday: Câu này dùng từ “birthday” (sinh nhật) để nhấn mạnh đây là một dịp kỷ niệm, tương tự như sinh nhật hàng năm. Cách nói này rất phổ biến và tự nhiên.
Happy one-month old: Cụm từ này nhấn mạnh vào độ tuổi của bé (đã được một tháng tuổi).
Congratulations on your baby’s full month: Một cách nói lịch sự và trang trọng hơn, thường dùng khi nói chuyện với cha mẹ em bé.
Full moon ceremony: Cụm từ này thường dùng để chỉ chính lễ “đầy tháng” (buổi tiệc/đám cúng), thay vì lời chúc.
Việc hiểu rõ các sắc thái khác nhau của những cụm từ này sẽ giúp bạn lựa chọn được cách nói phù hợp nhất với hoàn cảnh và mối quan hệ của bạn với gia đình bé.
Ý nghĩa văn hóa sâu sắc của lễ đầy tháng trong xã hội Việt Nam
Lễ đầy tháng (hay còn gọi là lễ “mừng mụ”, “cúng mụ”, “đặt tên”) là một trong những nghi lễ quan trọng bậc nhất trong văn hóa truyền thống của người Việt Nam. Nghi lễ này không chỉ đơn thuần là một buổi tiệc ăn mừng mà chứa đựng trong đó cả một hệ thống tín ngưỡng và giá trị nhân văn sâu sắc.
1. Tín ngưỡng dân gian: Tạ ơn các bà Mụ và Đức Ông
Theo quan niệm dân gian, một đứa trẻ được sinh ra và lớn lên khỏe mạnh là nhờ công lao của 12 Bà Mụ và 3 Đức Ông. Mỗi vị thần có một nhiệm vụ riêng trong quá trình nặn hình, tạo hình cho thai nhi và giúp mẹ vượt cạn an toàn. Vì vậy, lễ đầy tháng là dịp để gia đình bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các vị thần linh đã phù hộ cho mẹ tròn con vuông, bé sơ sinh được khỏe mạnh và bú giỏi.
2. “Đặt tên chính thức” cho đứa trẻ
Một trong những nghi thức quan trọng nhất của lễ đầy tháng là “đặt tên”. Trước đó, bé thường chỉ được gọi bằng tên ở nhà (như Bin, Bé, Tí, Tồ…). Đến ngày đầy tháng, cha mẹ sẽ làm một nghi thức (thường là khấn vái trước bàn thờ tổ tiên) để chính thức công bố tên gọi của bé với tổ tiên và cả dòng họ. Cái tên được chọn thường mang nhiều kỳ vọng của cha mẹ về tương lai, sức khỏe, tài lộc hay đạo đức của con cái.
3. Một nghi lễ gắn kết cộng đồng và gia đình
Lễ đầy tháng là dịp để cả gia đình, họ hàng, bạn bè và hàng xóm láng giềng cùng tụ họp. Không khí của buổi lễ thường rất ấm cúng và vui vẻ. Mọi người cùng chia sẻ niềm vui với cha mẹ đứa bé, cùng nhau chúc tụng và gửi tặng những món quà nhỏ. Điều này góp phần củng cố các mối quan hệ xã hội, thể hiện tinh thần “lá lành đùm lá rách” trong cộng đồng.
Happy Full Month Gợi Ý Lời Chúc Dành Riêng Cho Bé Trai
Có thể bạn quan tâm: Sữa Rửa Mặt Clearasil Có Tốt Không? Đánh Giá Chuyên Sâu Từ Chuyên Gia
4. Dấu mốc phát triển của em bé
Về mặt khoa học, một tháng tuổi là thời điểm mà cơ thể non nớt của em bé đã có những thích nghi nhất định với môi trường bên ngoài bụng mẹ. Bé bắt đầu có những biểu cảm rõ ràng hơn, biết cười nụ, biết phản ứng với âm thanh và ánh sáng. Việc tổ chức lễ đầy tháng cũng như một lời công nhận và ăn mừng cho sự trưởng thành đáng kinh ngạc này của một sinh linh bé nhỏ.
5. Mâm cúng truyền thống
Một mâm cúng đầy tháng chuẩn mực thường bao gồm:
Mâm quả: 5 loại trái cây khác nhau (mâm ngũ quả), tượng trưng cho ngũ hành.
Sự trang trọng của mâm cúng thể hiện lòng thành kính với tổ tiên và các vị thần linh, đồng thời cũng là cách để gia đình thể hiện sự chu đáo và hiếu khách.
Tổng hợp 20+ lời chúc Happy full month hay và ý nghĩa nhất
Dưới đây là một tuyển tập các lời chúc bằng tiếng Anh, được phân loại theo phong cách và độ dài, giúp bạn dễ dàng lựa chọn.
A. Lời chúc ngắn gọn, dễ nhớ (Dưới 15 từ)
STTLời chúc (Tiếng Anh)Dịch nghĩa (Tiếng Việt)1Happy full month, little one!Chúc mừng đầy tháng, bé yêu!2Healthy and happy, always!Khỏe mạnh và hạnh phúc, mãi mãi!3Welcome to the world!Chào mừng con đến với thế giới!4So much love for you!Bao nhiêu là yêu thương dành cho con!5Shine bright, sweet baby!Tỏa sáng nhé, em bé ngọt ngào!
B. Lời chúc trung bình (15-25 từ)
STTLời chúc (Tiếng Anh)Dịch nghĩa (Tiếng Việt)6Wishing your precious baby a very happy full month! May he/she grow up strong, healthy, and full of joy.Gửi đến bé yêu lời chúc mừng đầy tháng thật hạnh phúc! Mong bé lớn lên khỏe mạnh, cường tráng và tràn đầy niềm vui.7Congratulations on this beautiful milestone! May your little one’s life be filled with endless blessings and laughter.Chúc mừng gia đình nhân dịp mốc son đáng yêu này! Mong cuộc đời của bé sẽ tràn ngập những điều may mắn và tiếng cười bất tận.8Happy one-month birthday! May this first month be just the beginning of a wonderful and adventurous life.Chúc mừng sinh nhật tháng đầu tiên! Mong tháng đầu tiên này chỉ là khởi đầu cho một cuộc sống tuyệt vời và nhiều điều thú vị.9Here’s to celebrating your adorable baby’s first month! Wishing you all the happiness and sweet moments ahead.Cùng ăn mừng tháng đầu đời của bé yêu! Chúc gia đình bạn thật nhiều hạnh phúc và những khoảnh khắc ngọt ngào phía trước.10God’s richest blessings on your first full month of life. May God grant you the gift of good health!Những phước lành dồi dào của Chúa xin gửi đến con trong tháng đầu tiên của cuộc đời. Cầu Chúa ban cho con món quà là sức khỏe dồi dào!
C. Lời chúc dài, sâu sắc (Trên 25 từ)
STTLời chúc (Tiếng Anh)Dịch nghĩa (Tiếng Việt)11From the moment you arrived, you’ve brought so much light into your parents’ lives. Happy full month, little angel! May your journey be smooth, your heart be kind, and your spirit be brave.Từ khoảnh khắc con cất tiếng khóc chào đời, con đã mang đến biết bao ánh sáng cho cuộc sống của bố mẹ. Chúc mừng đầy tháng, thiên thần nhỏ! Mong hành trình của con được bằng phẳng, trái tim con nhân hậu và tinh thần con dũng cảm.12We were blessed the day you were born. Again, we are honored to witness your full month ceremony. All our love and best wishes to you and your wonderful family. May you grow up to be a happy and kind person.Chúng tôi đã được ban phước lành vào ngày con chào đời. Và một lần nữa, chúng tôi vô cùng vinh dự khi được chứng kiến lễ đầy tháng của con. Gửi đến con và gia đình tuyệt vời của con tất cả tình yêu thương và lời chúc tốt đẹp nhất. Mong con lớn lên trở thành một người hạnh phúc và nhân hậu.13It brings me immense joy to join you in celebrating your baby’s first full month. I pray that your child is surrounded by love, learns to dream big, and always finds reasons to smile. Congratulations!Tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc khi được cùng bạn ăn mừng tháng đầu tiên của bé. Tôi cầu nguyện cho con bạn sẽ luôn được bao bọc bởi tình yêu thương, biết ước mơ lớn lao và luôn tìm được lý do để mỉm cười. Chúc mừng gia đình!14This is a very special day for your family. I wish your little one a long and healthy life, filled with the kind of adventures that make the best stories. Happy full month!Đây là một ngày vô cùng đặc biệt đối với gia đình bạn. Tôi chúc bé yêu của bạn một cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh, tràn ngập những cuộc phiêu lưu kể về những câu chuyện tuyệt vời nhất. Chúc mừng đầy tháng!15Watching you grow in these first weeks has been a true gift. You are a precious bundle of joy. I wish you strength, wisdom, and endless curiosity as you explore the world. Happy full month!Được chứng kiến con lớn lên trong những tuần đầu tiên này thật sự là một món quà. Con là một gói nhỏ hạnh phúc quý giá. Tôi chúc con sức mạnh, trí tuệ và sự tò mò vô tận khi con khám phá thế giới. Chúc mừng đầy tháng!16You are a wonderful gift from God. As we celebrate your first full month of life, may your life be richly blessed, and may you live long to celebrate many more birthdays! Happy full month!Con là một món quà tuyệt vời từ Chúa. Nhân dịp chúng ta cùng nhau ăn mừng tháng đầu tiên của con, mong cuộc đời con luôn được ban phước lành dồi dào, và mong con sống lâu để còn ăn mừng nhiều sinh nhật nữa! Chúc mừng đầy tháng!17A baby is a miracle, a treasure, a dream come true. Congratulations on your baby’s full month ceremony. May God bless your child and protect him/her from all harm.Một em bé là một điều kỳ diệu, một kho báu, một ước mơ thành hiện thực. Chúc mừng gia đình nhân dịp lễ đầy tháng của bé. Cầu Chúa ban phước lành và che chở bé khỏi mọi điều bất an.18I pray to God that you live long, healthy, and happy. May your parents always find strength and patience in their journey of raising you. Congratulations on this happy occasion!Tôi cầu nguyện cho con được sống lâu dài, khỏe mạnh và hạnh phúc. Mong bố mẹ con luôn tìm được sức mạnh và sự kiên nhẫn trên hành trình nuôi dạy con. Chúc mừng gia đình nhân dịp vui này!19May your baby live to see the brightest of futures! May your family be bound together by love and understanding. Wishing you all the very best on this beautiful day.Mong bé yêu của bạn sẽ được sống để chứng kiến tương lai tươi sáng nhất! Mong gia đình bạn luôn gắn bó với nhau bởi tình yêu thương và sự thấu hiểu. Gửi đến gia đình bạn tất cả những điều tuyệt vời nhất vào ngày đẹp đẽ này.20The world is a better place with you in it. Happy full month! May your life be a story worth telling, filled with love, laughter, and incredible achievements.Thế giới này trở nên tốt đẹp hơn khi có con ở trong đó. Chúc mừng đầy tháng! Mong cuộc đời con là một câu chuyện đáng để kể lại, tràn ngập tình yêu, tiếng cười và những thành tựu phi thường.21Here’s to wishing you and your family a long and prosperous life. May your home always be filled with warmth, the sound of laughter, and the sweet smell of love. Have a wonderful celebration!Xin gửi lời chúc đến bạn và gia đình một cuộc sống dài lâu và thịnh vượng. Mong ngôi nhà của bạn luôn tràn ngập hơi ấm, tiếng cười và mùi hương ngọt ngào của tình yêu. Chúc gia đình có một buổi lễ thật tuyệt vời!22Congratulations on surviving your first month! You’ve already accomplished so much. I wish you all the best life has to offer: good health, true friends, and endless adventures.Chúc mừng con đã “vượt ải” thành công tháng đầu tiên! Con đã hoàn thành được rất nhiều điều rồi đấy. Tôi chúc con nhận được tất cả những điều tuyệt vời nhất mà cuộc sống mang lại: sức khỏe dồi dào, những người bạn chân thành và những cuộc phiêu lưu bất tận.
D. Lời chúc hài hước, dí dỏm
STTLời chúc (Tiếng Anh)Dịch nghĩa (Tiếng Việt)23Happy full month! Hope you’ve mastered the art of sleeping and eating by now!Chúc mừng đầy tháng! Hy vọng là con đã “tinh thông” nghệ thuật ngủ và ăn rồi nhé!24One month down, a lifetime of fun to go! Keep being awesome!Mới có một tháng trôi qua thôi, phía trước còn cả một đời vui vẻ nữa! Cố lên nhé!
E. Lời chúc dành riêng cho bố mẹ
STTLời chúc (Tiếng Anh)Dịch nghĩa (Tiếng Việt)25Congratulations, new parents! You’re doing an amazing job. Wishing you strength, patience, and countless joyful moments with your little one.Chúc mừng hai bạn, những bậc cha mẹ mới! Hai bạn đang làm rất tuyệt đấy. Chúc hai bạn sức mạnh, sự kiên nhẫn và vô số khoảnh khắc hạnh phúc bên bé yêu.26Seeing the love you have for your baby makes my heart full. Wishing your family a lifetime of happiness together. Happy full month!Nhìn thấy tình yêu thương hai bạn dành cho bé khiến tim tôi cũng ấm áp theo. Chúc gia đình bạn cả một đời hạnh phúc bên nhau. Chúc mừng đầy tháng!
Hướng dẫn tự sáng tạo lời chúc Happy full month ấn tượng và riêng biệt
Những Mẫu Lời Chúc Happy Full Month Cho Bé Gái
Có thể bạn quan tâm: Dầu Gội Thái Dương 7 Plus: Giải Pháp Thiên Nhiên Cho Tóc Khỏe, Giảm Rụng
Việc tự sáng tạo một lời chúc happy full month không chỉ thể hiện sự chân thành mà còn giúp bạn “ghi điểm” trong mắt gia đình em bé. Dưới đây là một hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn có thể tự tay viết nên những thông điệp độc đáo và đáng nhớ.
Bước 1: Xác định mối quan hệ và mục tiêu
Mối quan hệ: Bạn là ai trong mắt gia đình? Bạn là bạn thân, anh/chị/em họ hàng, đồng nghiệp, hay hàng xóm? Mối quan hệ này sẽ quyết định giọng điệu của lời chúc (trang trọng, thân mật, dí dỏm…).
Mục tiêu: Bạn muốn truyền tải điều gì? Là lời chúc sức khỏe, sự nghiệp tương lai cho bé, hay là lời động viên, cảm ơn tới cha mẹ?
Bước 2: Xây dựng “khung xương” cho lời chúc
Một lời chúc hay thường có 3 phần chính:
Phần Mở đầu (Greeting & Introduction): Nêu lý do và đối tượng.
Ví dụ: “Dear [Tên bố/mẹ],”, “To the newest star in our family,”, “Congratulations to your beautiful family,”
Phần Thân bài (Core Message): Truyền tải thông điệp chính.
Bày tỏ cảm xúc: “We are overjoyed to see how much [Tên bé] has grown…”
Nhấn mạnh cột mốc: “On this special day of your baby’s full month…”
Gửi gắm ước nguyện: “We wish [Tên bé] a life filled with…”
Phần Kết (Closing): Kết thúc lời chúc một cách ấm áp.
Ví dụ: “With all our love,”, “Wishing you all the best,”, “Congratulations once again,”
Bước 3: Chọn từ ngữ và hình ảnh
Tính từ tích cực: Dùng các tính từ mang sắc thái tích cực như “precious”, “adorable”, “bright”, “healthy”, “joyful”, “wonderful”.
Ẩn dụ và so sánh: Sử dụng các hình ảnh đẹp để miêu tả em bé.
Ví dụ: “a little sunshine”, “a bundle of joy”, “a precious gem”, “a star of our family”.
Từ đồng nghĩa: Tránh lặp lại từ “happy” và “full month” quá nhiều. Có thể thay thế bằng “celebration”, “milestone”, “special day”, “wonderful occasion”.
Bước 4: Cá nhân hóa thông điệp
Gắn với tên bé: Luôn cố gắng lồng tên của em bé vào lời chúc. Điều này làm cho lời chúc trở nên riêng tư và ý nghĩa hơn.
Nhắc đến chi tiết nhỏ: Nếu bạn có cơ hội gặp bé, hãy nhắc đến một chi tiết nhỏ dễ thương nào đó (nụ cười, ánh mắt, tiếng kêu). Ví dụ: “We will never forget the way [Tên bé] looked at us with those bright eyes.”
Liên hệ đến gia đình: Nhắc đến những phẩm chất của bố mẹ mà bạn ngưỡng mộ, hoặc một đặc điểm nào đó của gia đình.
Bước 5: Viết nháp và chỉnh sửa
Viết nháp: Đừng ngại viết nhiều phiên bản. Hãy thử các cách sắp xếp từ ngữ khác nhau.
Đọc to: Đọc lời chúc của bạn to lên. Điều này giúp bạn phát hiện ra những chỗ ngắt nghỉ không tự nhiên hoặc những từ ngữ nghe “lạ”.
Kiểm tra ngữ pháp và chính tả: Một lỗi sai nhỏ cũng có thể làm giảm đi sự chuyên nghiệp và chân thành của lời chúc.
Hỏi ý kiến người khác: Nếu có thể, hãy nhờ một người bạn tin tưởng đọc và góp ý.
Bước 6: Thêm gia vị
Trích dẫn: Một câu trích dẫn ngắn gọn, ý nghĩa về tình mẫu tử, về sự ngây thơ của trẻ thơ sẽ làm tăng chiều sâu cho lời chúc.
Thơ: Nếu bạn có năng khiếu, hãy thử viết một vài câu thơ ngắn. Một bài thơ tự làm sẽ là một món quà tinh thần vô giá.
Lời hứa: Hứa hẹn một điều gì đó trong tương lai, ví dụ như “We promise to be the fun aunt/uncle who will always have a story to tell you.”
Một vài ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Lời chúc từ một người bạn thân gửi đến cặp vợ chồng mới sinh
Dear Mai and Nam,
A month has passed, and it feels like [Tên bé] has always been a part of our lives. In just 30 days, this little one has mastered the art of stealing hearts, and ours are completely his/hers! The way Mai glows with motherhood and the way Nam carries that “dad” aura so naturally is truly inspiring.
On this happy full month celebration, we wish our little nephew a life that’s as bright and beautiful as his/her first smiles. May you grow up surrounded by books that spark your imagination, friends who lift you up, and dreams that are big enough to make you work hard and play harder.
To the new parents, we wish you patience during the sleepless nights, laughter during the messy moments, and a love that grows deeper with every diaper change and every lullaby.
With all our love, [Tên bạn]
Ví dụ 2: Lời chúc từ một đồng nghiệp (ngắn gọn, trang trọng)
Dear Mr. Hùng and Mrs. Linh,
Congratulations on the happy occasion of your baby’s full month. We at [Tên công ty] are delighted to share in your joy.
Lời Chúc Happy Full Month Ý Nghĩa Dành Cho Bé Yêu
Có thể bạn quan tâm: Top 20 Trái Cây Dành Cho Người Tiểu Đường: Ăn Gì Để Kiểm Soát Đường Huyết Hiệu Quả?
We wish the little one a life of good health, a bright future, and endless happiness. May your family be blessed with prosperity and harmony.
Wishing you all the best, The Marketing Team
Ví dụ 3: Lời chúc có vần điệu (dễ nhớ)
Happy full month, sweet baby dear, A precious gift we hold so near. May sunshine warm your every day, And laughter chase all clouds away. Grow strong and kind, with dreams that soar, We love you more, now and evermore!
Mẹo nhỏ để lời chúc trở nên “đáng nhớ”
Viết tay: Nếu có thể, hãy viết lời chúc bằng tay trên một tấm thiệp. Sự kỳ công này sẽ được đánh giá rất cao.
Kèm theo một món quà nhỏ: Một món quà không cần đắt tiền, chỉ cần có ý nghĩa, sẽ làm cho lời chúc của bạn trở nên trọn vẹn hơn.
Gửi đúng thời điểm: Gửi lời chúc vào đúng ngày đầy tháng hoặc trước đó một ngày là lý tưởng nhất.
Từ vựng tiếng Anh về các giai đoạn phát triển của trẻ em
Để có thể trao đổi và tìm hiểu sâu hơn về sự phát triển của trẻ, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng hữu ích. Dưới đây là một bộ từ vựng được phân loại theo các mốc phát triển chính, kèm theo ví dụ minh họa và mẹo ghi nhớ.
1. Giai đoạn trước khi sinh
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụPregnancy/ˈpreɡ.nən.si/Thai kỳHer pregnancy was smooth and healthy. (Thai kỳ của cô ấy rất suôn sẻ và khỏe mạnh.)Expecting/ɪkˈspek.tɪŋ/Đang mang thaiWe’re so excited to hear you’re expecting! (Chúng tôi rất háo hức khi nghe tin bạn đang mang thai!)Due date/ˌdjuː ˈdeɪt/Ngày dự sinhThe baby’s due date is in November. (Ngày dự sinh của bé là vào tháng Mười Một.)Ultrasound/ˈʌl.trə.saʊnd/Siêu âmThe first ultrasound showed a tiny heartbeat. (Lần siêu âm đầu tiên đã cho thấy một trái tim nhỏ đang đập.)Morning sickness/ˈmɔː.nɪŋ ˌsɪk.nəs/Ốm nghénShe suffered from morning sickness during the first trimester. (Cô ấy bị ốm nghén trong tam cá nguyệt đầu tiên.)Trimester/ˈtrɪm.es.tər/Tam cá nguyệtThe second trimester is often the most comfortable. (Tam cá nguyệt thứ hai thường là giai đoạn thoải mái nhất.)Contraction/kənˈtræk.ʃən/Cơn co thắtThe contractions were getting stronger and closer together. (Các cơn co thắt ngày càng mạnh và gần nhau hơn.)Labor/ˈleɪ.bər/Chuyển dạShe was in labor for 12 hours. (Cô ấy đã chuyển dạ trong 12 giờ.)Cesarean section (C-section)/ˌsiːˈzɪər.i.ən ˈsek.ʃən/Sinh mổThe baby was delivered by cesarean section. (Em bé được sinh mổ.)Midwife/ˈmɪd.ˌwaɪf/Nữ hộ sinhThe midwife was very experienced and reassuring. (Nữ hộ sinh rất giàu kinh nghiệm và khiến người ta yên tâm.)
2. Giai đoạn sơ sinh (0-1 tháng)
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụNewborn/ˈnjuː.bɔːn/Sơ sinhNewborns sleep up to 18 hours a day. (Trẻ sơ sinh ngủ tới 18 giờ mỗi ngày.)Infant/ˈɪn.fənt/Trẻ nhũ nhi (dưới 1 tuổi)Infant development is a fascinating process. (Sự phát triển của trẻ nhũ nhi là một quá trình hết sức thú vị.)Milestone/ˈmaɪl.stəʊn/Cột mốc phát triểnLifting his head is a big milestone for a one-month-old. (Việc nhấc cao đầu là một cột mốc lớn với một em bé một tháng tuổi.)Cry/kraɪ/KhócBabies cry to communicate their needs. (Trẻ sơ sinh khóc để thể hiện nhu cầu của mình.)Feed/fiːd/Cho ănHe is feeding the baby with a bottle. (Anh ấy đang cho bé ăn bằng bình sữa.)Breastfeed/ˈbrestˌfiːd/Cho con búBreastfeeding provides the best nutrition for infants. (Việc cho con bú cung cấp dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh.)Burp/bɜːp/Ợ hơiRemember to burp the baby after feeding. (Hãy nhớ làm cho bé ợ hơi sau khi ăn no.)Diaper/ˈdaɪə.pər/Tã lótIt’s time to change the diaper. (Đã đến lúc thay tã rồi.)Nap/næp/Ngủ ngắnThe baby is taking a nap. (Bé đang ngủ trưa.)Startle reflex/ˈstɑː.təl ˈriː.fleks/Phản xạ giật mình (Moror reflex)The startle reflex makes newborns flail their arms when they’re startled. (Phản xạ giật mình khiến trẻ sơ sinh dang tay ra khi bị giật mình.)Colic/ˈkɒl.ɪk/Đau colic (đau quằn quại ở trẻ sơ sinh)Colic can be very distressing for both the baby and the parents. (Chứng đau colic có thể rất khó chịu cho cả bé và cha mẹ.)Umbilical cord/ˌʌmˈbɪl.ɪ.kəl kɔːd/Dây rốnThe umbilical cord stump usually falls off within 1-2 weeks. (Nhú rốn thường rụng trong vòng 1-2 tuần.)
3. Giai đoạn tập lẫy, bò, đứng (1-12 tháng)
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụTummy time/ˈtʌm.i taɪm/Thời gian nằm sấp (để tập cổ)Tummy time helps strengthen the baby’s neck and shoulder muscles. (Thời gian nằm sấp giúp tăng cường cơ cổ và cơ vai của bé.)Roll over/ˌrəʊl ˈəʊ.vər/LẫyOur baby rolled over for the first time yesterday! (Bé nhà mình lẫy được rồi!)Crawl/krɔːl/BòShe started to crawl at 9 months old. (Cô bé bắt đầu biết bò lúc 9 tháng tuổi.)Creep/kriːp/Bò (kiểu bốn chân)After crawling, some babies start to creep on their hands and knees. (Sau khi biết bò, một số bé bắt đầu bò bằng tay và gối.)Cruise/kruːz/Bám vịn đi từng bướcThe baby is cruising around the coffee table. (Bé đang vịn bàn di chuyển từng bước.)First steps/ˌfɜːst ˈsteps/Những bước đi đầu tiênWe captured the baby’s first steps on video. (Chúng tôi đã quay lại những bước đi đầu tiên của bé.)Toddler/ˈtɒd.lər/Trẻ mới biết đi (1-3 tuổi)Toddler-proofing the house is essential. (Cần phải “an toàn hóa” ngôi nhà cho trẻ mới biết đi.)Teether/ˈtiː.ðər/Đồ nhai mọc răngThe baby loves chewing on his teether. (Bé rất thích cắn đồ nhai mọc răng.)First tooth/ˌfɜːst ˈtuːθ/Răng sữa đầu tiênThe first tooth usually appears around 6 months. (Răng sữa đầu tiên thường mọc vào khoảng 6 tháng.)Separation anxiety/ˌsep.əˈreɪ.ʃən ˌæn.zsaɪ.ə.ti/Lo âu khi xa cáchSeparation anxiety often peaks between 10 and 18 months. (Chứng lo âu khi xa cách thường tăng mạnh từ 10 đến 18 tháng.)
4. Giai đoạn mẫu giáo (1-5 tuổi)
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụPreschooler/ˈprez.kuː.lər/Trẻ mẫu giáoPreschoolers are like little sponges, absorbing everything around them. (Trẻ mẫu giáo giống như những miếng bọt biển nhỏ, hấp thụ mọi thứ xung quanh.)Kindergarten/ˈkɪn.dərˌɡɑːr.tən/Trường mẫu giáo (Mỹ)He’s excited to start kindergarten next month. (Cậu bé háo hức vì sắp được đi học mẫu giáo.)Nursery school/ˈnɜː.sər.i skuːl/Trường mẫu giáo (Anh)She attends a nursery school near our house. (Cô bé học ở một trường mẫu giáo gần nhà chúng tôi.)Playgroup/ˈpleɪ.ɡruːp/Nhóm chơi (cho trẻ nhỏ)The playgroup meets every Tuesday morning. (Nhóm chơi gặp nhau mỗi sáng thứ Ba.)Potty training/ˈpɒt.i ˌtreɪ.nɪŋ/Tập đi vệ sinhPotty training can be a challenging but rewarding process. (Tập đi vệ sinh có thể là một quá trình đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá.)Pacifier/ˈpæs.ɪ.faɪ.ər/Bình sữa giảMany parents use a pacifier to soothe their babies. (Nhiều phụ huynh dùng bình sữa giả để dỗ dành em bé.)Temper tantrum/ˈtem.pə ˈtæn.trəm/Cơn thịnh nộ, ăn vạIt’s normal for toddlers to have temper tantrums when they can’t express their feelings. (Bé tập đi thường có những cơn thịnh nộ khi không thể diễn tả cảm xúc của mình.)Sharing/ˈʃeə.rɪŋ/Chia sẻLearning to share is an important social skill. (Học cách chia sẻ là một kỹ năng xã hội quan trọng.)Imaginative play/ɪˈmædʒ.ɪ.nə.tɪv pleɪ/Trò chơi tưởng tượngImaginative play helps children develop creativity and language skills. (Trò chơi tưởng tượng giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo và kỹ năng ngôn ngữ.)ABCs/ˌeɪ.biːˈsiːz/Bảng chữ cáiShe’s learning her ABCs at preschool. (Cô bé đang học bảng chữ cái ở trường mẫu giáo.)
5. Giai đoạn tiểu học (6-12 tuổi)
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụSchool-age child/ˈskuːl eɪdʒ tʃaɪld/Trẻ trong độ tuổi đi họcSchool-age children need a balance of study and play. (Trẻ trong độ tuổi đi học cần sự cân bằng giữa học tập và vui chơi.)Elementary school/ˌel.ɪˈmen.tər.i skuːl/Trường tiểu học (Mỹ)He walks to elementary school every day. (Cậu bé đi bộ đến trường tiểu học mỗi ngày.)Primary school/ˈpraɪ.mər.i skuːl/Trường tiểu học (Anh)She’s in the third year of primary school. (Cô bé đang học lớp Ba.)Homework/ˈhəʊm.wɜːk/Bài tập về nhàDon’t forget to do your homework! (Đừng quên làm bài tập về nhà!)Recess/rɪˈdʒes/Giờ ra chơi (Mỹ)The children play football during recess. (Các em chơi bóng đá trong giờ ra chơi.)Break time/ˈbreɪk taɪm/Giờ ra chơi (Anh)Let’s have a break time and have a snack. (Chúng ta nghỉ một chút và ăn nhẹ nào.)Bully/ˈbʊl.i/Bắt nạtBullying is a serious problem that needs to be addressed. (Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.)Puberty/ˈpjuː.bə.ti/Tuổi dậy thìPuberty brings many physical and emotional changes. (Tuổi dậy thì mang đến nhiều thay đổi về thể chất và cảm xúc.)Growth spurt/ˈɡrəʊθ spɜːt/Đợt tăng trưởng nhanhHe’s going through a growth spurt; his clothes are getting too small! (Cậu bé đang trong đợt tăng trưởng nhanh; quần áo của cậu ấy đang chật rồi!)Peer pressure/ˌpɪə ˈpreʃ.ər/Áp lực từ bạn bèIt’s important to teach children how to handle peer pressure. (Quan trọng là phải dạy trẻ cách đối phó với áp lực từ bạn bè.)
6. Từ vựng về các kỹ năng phát triển
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụFine motor skills/ˌfaɪn ˈməʊ.tər ˈskɪlz/Kỹ