Vĩnh Long 24h

CÔNG THỨC TÍNH KHỐI LƯỢNG THÉP TRÒN ĐẶC

STT
TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT
 KL/Cây 
1
Thép Tròn Đặc phi 14
Ø
14
x
6000
mm
Cây
              7.25
2
Thép Tròn Đặc phi 15
Ø
15
x
6000
mm
Cây
              8.32
3
Thép Tròn Đặc phi 16
Ø
16
x
6000
mm
Cây
              9.47
4
Thép Tròn Đặc phi 18
Ø
18
x
6000
mm
Cây
            11.99
5
Thép Tròn Đặc phi 20
Ø
20
x
6000
mm
Cây
            14.80
6
Thép Tròn Đặc phi 22
Ø
22
x
6000
mm
Cây
            17.90
7
Thép Tròn Đặc phi 24
Ø
24
x
6000
mm
Cây
            21.31
8
Thép Tròn Đặc phi 25
Ø
25
x
6000
mm
Cây
            23.12
9
Thép Tròn Đặc phi 26
Ø
26
x
6000
mm
Cây
            25.01
10
Thép Tròn Đặc phi 27
Ø
27
x
6000
mm
Cây
            26.97
11
Thép Tròn Đặc phi 28
Ø
28
x
6000
mm
Cây
            29.00
12
Thép Tròn Đặc phi 30
Ø
30
x
6000
mm
Cây
            33.29
13
Thép Tròn Đặc phi 32
Ø
32
x
6000
mm
Cây
            37.88
14
Thép Tròn Đặc phi 34
Ø
34
x
6000
mm
Cây
            42.76
15
Thép Tròn Đặc phi 35
Ø
35
x
6000
mm
Cây
            45.32
16
Thép Tròn Đặc phi 36
Ø
36
x
6000
mm
Cây
            47.94
17
Thép Tròn Đặc phi 38
Ø
38
x
6000
mm
Cây
            53.42
18
Thép Tròn Đặc phi 40
Ø
40
x
6000
mm
Cây
            59.19
19
Thép Tròn Đặc phi 42
Ø
42
x
6000
mm
Cây
            65.25
20
Thép Tròn Đặc phi 44
Ø
44
x
6000
mm
Cây
            71.62
21
Thép Tròn Đặc phi 45
Ø
45
x
6000
mm
Cây
            74.91
22
Thép Tròn Đặc phi 46
Ø
46
x
6000
mm
Cây
            78.28
23
Thép Tròn Đặc phi 48
Ø
48
x
6000
mm
Cây
            85.23
24
Thép Tròn Đặc phi 50
Ø
50
x
6000
mm
Cây
            92.48
25
Thép Tròn Đặc phi 52
Ø
52
x
6000
mm
Cây
          100.03
26
Thép Tròn Đặc phi 55
Ø
55
x
6000
mm
Cây
          111.90
27
Thép Tròn Đặc phi 56
Ø
56
x
6000
mm
Cây
          116.01
28
Thép Tròn Đặc phi 58
Ø
58
x
6000
mm
Cây
          124.44
29
Thép Tròn Đặc phi 60
Ø
60
x
6000
mm
Cây
          133.17
30
Thép Tròn Đặc phi 62
Ø
62
x
6000
mm
Cây
          142.20
31
Thép Tròn Đặc phi 65
Ø
65
x
6000
mm
Cây
          156.29
32
Thép Tròn Đặc phi 70
Ø
70
x
6000
mm
Cây
          181.26
33
Thép Tròn Đặc phi 75
Ø
75
x
6000
mm
Cây
          208.08
34
Thép Tròn Đặc phi 80
Ø
80
x
6000
mm
Cây
          236.75
35
Thép Tròn Đặc phi 85
Ø
85
x
6000
mm
Cây
          267.27
36
Thép Tròn Đặc phi 90
Ø
90
x
6000
mm
Cây
          299.64
37
Thép Tròn Đặc phi 95
Ø
95
x
6000
mm
Cây
          333.86
38
Thép Tròn Đặc phi 100
Ø
100
x
6000
mm
Cây
          369.92
39
Thép Tròn Đặc phi 105
Ø
105
x
6000
mm
Cây
          407.84
40
Thép Tròn Đặc phi 110
Ø
110
x
6000
mm
Cây
          447.61
41
Thép Tròn Đặc phi 115
Ø
115
x
6000
mm
Cây
          489.22
42
Thép Tròn Đặc phi 120
Ø
120
x
6000
mm
Cây
          532.69
43
Thép Tròn Đặc phi 125
Ø
125
x
6000
mm
Cây
          578.01
44
Thép Tròn Đặc phi 130
Ø
130
x
6000
mm
Cây
          625.17
45
Thép Tròn Đặc phi 135
Ø
135
x
6000
mm
Cây
          674.19
46
Thép Tròn Đặc phi 140
Ø
140
x
6000
mm
Cây
          725.05
47
Thép Tròn Đặc phi 145
Ø
145
x
6000
mm
Cây
          777.76
48
Thép Tròn Đặc phi 150
Ø
150
x
6000
mm
Cây
          832.33
49
Thép Tròn Đặc phi 155
Ø
155
x
6000
mm
Cây
          888.74
50
Thép Tròn Đặc phi 160
Ø
160
x
6000
mm
Cây
          947.00
51
Thép Tròn Đặc phi 165
Ø
165
x
6000
mm
Cây
       1,007.12
52
Thép Tròn Đặc phi 170
Ø
170
x
6000
mm
Cây
       1,069.08
53
Thép Tròn Đặc phi 175
Ø
175
x
6000
mm
Cây
       1,132.89
54
Thép Tròn Đặc phi 180
Ø
180
x
6000
mm
Cây
       1,198.55
55
Thép Tròn Đặc phi 185
Ø
185
x
6000
mm
Cây
       1,266.06
56
Thép Tròn Đặc phi 190
Ø
190
x
6000
mm
Cây
       1,335.42
57
Thép Tròn Đặc phi 195
Ø
195
x
6000
mm
Cây
       1,406.63
58
Thép Tròn Đặc phi 200
Ø
200
x
6000
mm
Cây
       1,479.69
59
Thép Tròn Đặc phi 210
Ø
210
x
6000
mm
Cây
       1,631.36
60
Thép Tròn Đặc phi 220
Ø
220
x
6000
mm
Cây
       1,790.43
61
Thép Tròn Đặc phi 225
Ø
225
x
6000
mm
Cây
       1,872.74
62
Thép Tròn Đặc phi 230
Ø
230
x
6000
mm
Cây
       1,956.89
63
Thép Tròn Đặc phi 235
Ø
235
x
6000
mm
Cây
       2,042.90
64
Thép Tròn Đặc phi 240
Ø
240
x
6000
mm
Cây
       2,130.76
65
Thép Tròn Đặc phi 245
Ø
245
x
6000
mm
Cây
       2,220.47
66
Thép Tròn Đặc phi 250
Ø
250
x
6000
mm
Cây
       2,312.02
67
Thép Tròn Đặc phi 255
Ø
255
x
6000
mm
Cây
       2,405.43
68
Thép Tròn Đặc phi 260
Ø
260
x
6000
mm
Cây
       2,500.68
69
Thép Tròn Đặc phi 265
Ø
265
x
6000
mm
Cây
       2,597.79
70
Thép Tròn Đặc phi 270
Ø
270
x
6000
mm
Cây
       2,696.74
71
Thép Tròn Đặc phi 275
Ø
275
x
6000
mm
Cây
       2,797.55
72
Thép Tròn Đặc phi 280
Ø
280
x
6000
mm
Cây
       2,900.20
73
Thép Tròn Đặc phi 290
Ø
290
x
6000
mm
Cây
       3,111.06
74
Thép Tròn Đặc phi 295
Ø
295
x
6000
mm
Cây
       3,219.26
75
Thép Tròn Đặc phi 300
Ø
300
x
6000
mm
Cây
       3,329.31
76
Thép Tròn Đặc phi 310
Ø
310
x
6000
mm
Cây
       3,554.96
77
Thép Tròn Đặc phi 315
Ø
315
x
6000
mm
Cây
       3,670.56
78
Thép Tròn Đặc phi 320
Ø
320
x
6000
mm
Cây
       3,788.02
79
Thép Tròn Đặc phi 325
Ø
325
x
6000
mm
Cây
       3,907.32
80
Thép Tròn Đặc phi 330
Ø
330
x
6000
mm
Cây
       4,028.47
81
Thép Tròn Đặc phi 335
Ø
335
x
6000
mm
Cây
       4,151.47
82
Thép Tròn Đặc phi 340
Ø
340
x
6000
mm
Cây
       4,276.31
83
Thép Tròn Đặc phi 345
Ø
345
x
6000
mm
Cây
       4,403.01
84
Thép Tròn Đặc phi 350
Ø
350
x
6000
mm
Cây
       4,531.56
85
Thép Tròn Đặc phi 355
Ø
355
x
6000
mm
Cây
       4,661.96
86
Thép Tròn Đặc phi 360
Ø
360
x
6000
mm
Cây
       4,794.21
87
Thép Tròn Đặc phi 365
Ø
365
x
6000
mm
Cây
       4,928.30
88
Thép Tròn Đặc phi 370
Ø
370
x
6000
mm
Cây
       5,064.25
89
Thép Tròn Đặc phi 375
Ø
375
x
6000
mm
Cây
       5,202.05
90
Thép Tròn Đặc phi 380
Ø
380
x
6000
mm
Cây
       5,341.69
91
Thép Tròn Đặc phi 385
Ø
385
x
6000
mm
Cây
       5,483.19
92
Thép Tròn Đặc phi 390
Ø
390
x
6000
mm
Cây
       5,626.53
93
Thép Tròn Đặc phi 395
Ø
395
x
6000
mm
Cây
       5,771.73
94
Thép Tròn Đặc phi 400
Ø
400
x
6000
mm
Cây
       5,918.77
95
Thép Tròn Đặc phi 410
Ø
410
x
6000
mm
Cây
       6,218.41
96
Thép Tròn Đặc phi 415
Ø
415
x
6000
mm
Cây
       6,371.01
97
Thép Tròn Đặc phi 420
Ø
420
x
6000
mm
Cây
       6,525.45
98
Thép Tròn Đặc phi 425
Ø
425
x
6000
mm
Cây
       6,681.74
99
Thép Tròn Đặc phi 430
Ø
430
x
6000
mm
Cây
       6,839.88
100
Thép Tròn Đặc phi 435
Ø
435
x
6000
mm
Cây
       6,999.88
101
Thép Tròn Đặc phi 440
Ø
440
x
6000
mm
Cây
       7,161.72
102
Thép Tròn Đặc phi 445
Ø
445
x
6000
mm
Cây
       7,325.41
103
Thép Tròn Đặc phi 450
Ø
450
x
6000
mm
Cây
       7,490.95
104
Thép Tròn Đặc phi 455
Ø
455
x
6000
mm
Cây
       7,658.34
105
Thép Tròn Đặc phi 460
Ø
460
x
6000
mm
Cây
       7,827.58
106
Thép Tròn Đặc phi 465
Ø
465
x
6000
mm
Cây
       7,998.67
107
Thép Tròn Đặc phi 470
Ø
470
x
6000
mm
Cây
       8,171.61
108
Thép Tròn Đặc phi 475
Ø
475
x
6000
mm
Cây
       8,346.40
109
Thép Tròn Đặc phi 480
Ø
480
x
6000
mm
Cây
       8,523.04
110
Thép Tròn Đặc phi 485
Ø
485
x
6000
mm
Cây
       8,701.52
111
Thép Tròn Đặc phi 490
Ø
490
x
6000
mm
Cây
       8,881.86
112
Thép Tròn Đặc phi 500
Ø
500
x
6000
mm
Cây
       9,248.09
113
Thép Tròn Đặc phi 510
Ø
510
x
6000
mm
Cây
       9,621.71
114
Thép Tròn Đặc phi 515
Ø
515
x
6000
mm
Cây
       9,811.29
115
Thép Tròn Đặc phi 520
Ø
520
x
6000
mm
Cây
     10,002.73
116
Thép Tròn Đặc phi 530
Ø
530
x
6000
mm
Cây
     10,391.15
117
Thép Tròn Đặc phi 540
Ø
540
x
6000
mm
Cây
     10,786.97
118
Thép Tròn Đặc phi 550
Ø
550
x
6000
mm
Cây
     11,190.18
119
Thép Tròn Đặc phi 560
Ø
560
x
6000
mm
Cây
     11,600.80
120
Thép Tròn Đặc phi 570
Ø
570
x
6000
mm
Cây
     12,018.81
121
Thép Tròn Đặc phi 580
Ø
580
x
6000
mm
Cây
     12,444.22
122
Thép Tròn Đặc phi 590
Ø
590
x
6000
mm
Cây
     12,877.03
123
Thép Tròn Đặc phi 600
Ø
600
x
6000
mm
Cây
     13,317.24
124
Thép Tròn Đặc phi 610
Ø
610
x
6000
mm
Cây
     13,764.85
125
Thép Tròn Đặc phi 620
Ø
620
x
6000
mm
Cây
     14,219.86
126
Thép Tròn Đặc phi 630
Ø
630
x
6000
mm
Cây
     14,682.26
127
Thép Tròn Đặc phi 650
Ø
650
x
6000
mm
Cây
     15,629.26

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You cannot copy content of this page