Trong quá trình học tiếng Anh, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc câu là yếu tố then chốt giúp bài viết hoặc bài nói trở nên phong phú, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Ngoài câu đơn, câu ghép (compound sentence) và câu phức (complex sentence) là hai dạng câu quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, cũng như trong giao tiếp và viết học thuật. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa hai loại câu này thông qua lý thuyết ngắn gọn, ví dụ dễ hiểu, và bài tập thực hành kèm đáp án.
I. Câu đơn (Simple Sentence)
1. Câu đơn (Simple Sentence) là gì?
Câu đơn là loại câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập - tức là một cụm từ có thể tự đứng riêng và truyền đạt đầy đủ một ý nghĩa. Câu đơn thường có một chủ ngữ và một động từ, nhưng đôi khi cũng đi kèm tân ngữ hoặc các thành phần khác như trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, v.v.
Chủ ngữ trong câu đơn có thể là:
- Chủ ngữ đơn (simple subject): chỉ một cá nhân hoặc sự vật.
- Chủ ngữ ghép (compound subject): gồm hai hay nhiều cá nhân/sự vật cùng làm một hành động.
Ví dụ:
- Anna studies English every evening. (Anna học tiếng Anh mỗi tối.) Chủ ngữ "Anna" là chủ ngữ đơn vì chỉ có một người.
- Anna and Lisa study English every evening. (Anna và Lisa học tiếng Anh mỗi tối.) Chủ ngữ "Anna and Lisa" là chủ ngữ ghép vì bao gồm hai người.
2. Các cấu trúc phổ biến của câu đơn trong tiếng Anh
II. Câu ghép (Compound Sentence) là gì?
Câu ghép là loại câu bao gồm ít nhất hai mệnh đề độc lập, được kết nối với nhau để thể hiện mối quan hệ về mặt ý nghĩa. Mỗi mệnh đề đều có thể đứng một mình như một câu đơn hoàn chỉnh, vì đều có ít nhất một chủ ngữ và một động từ. Câu ghép có thể được hình thành bằng nhiều cách khác nhau như sử dụng liên từ kết hợp, liên từ tương quan, trạng từ liên kết hoặc dấu chấm phẩy.
Câu ghép (Compound Sentence) là gì?
1. Sử dụng liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Cấu trúc:
Clause 1, + coordinating conjunction + Clause 2
Các liên từ kết hợp phổ biến nhất gồm: For, And, Nor, But, Or, Yet, So. Bạn có thể ghi nhớ chúng bằng từ viết tắt FANBOYS.
2. Sử dụng liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Cấu trúc:
Correlative conjunction + Clause 1 + Correlative conjunction + Clause 2
3. Sử dụng trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)
Khi dùng trạng từ liên kết như: Therefore, However, Moreover, Instead, Thus, Consequently, bạn cần sử dụng dấu chấm phẩy (;) trước và dấu phẩy (,) sau trạng từ.
4. Sử dụng dấu chấm phẩy (Semicolon)
Khi không dùng liên từ hoặc trạng từ liên kết, bạn có thể dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan về ý nghĩa.
III. Câu phức (Complex Sentence) là gì?
Câu phức là loại câu bao gồm một mệnh đề chính (independent clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Các mệnh đề trong câu phức được kết nối với nhau thông qua liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (relative pronouns).
Mệnh đề chính có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc không thể tự tồn tại mà cần đi kèm với mệnh đề chính để tạo thành câu có ý nghĩa đầy đủ.
Ví dụ:
- Because she was tired, she went to bed early. (Một cách nêu lý do: Vì cô ấy mệt, cô ấy đi ngủ sớm.)
- The book that you gave me is really interesting. (Một mệnh đề quan hệ: Cuốn sách mà bạn tặng tôi thật sự rất thú vị.)
- When the bell rang, the students left the classroom. (Một mệnh đề chỉ thời gian: Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.)
- My brother, who lives in Japan, is coming to visit next month. (Mệnh đề quan hệ không giới hạn: Anh trai tôi, người đang sống ở Nhật, sẽ đến thăm vào tháng tới.).
1. Một số liên từ phụ thuộc thường gặp
2. Một số đại từ quan hệ thường gặp
IV. Phân biệt câu đơn, câu ghép và câu phức
V. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (and, but, or, so, for)
- I didn’t bring my umbrella, ………… it started to rain.
- Sam studied hard for weeks, ………… he passed the final exam.
- Jane wants to travel this summer, ………… she doesn’t have enough money.
- You can take the bus, ………… you can call a taxi.
- Tom drank too much coffee, ………… he couldn’t sleep last night.
- She’s very smart, ………… she is also extremely humble.
- It was very late, ………… they kept talking.
- We didn’t bring jackets, ………… it was really cold outside.
- He eats a lot of vegetables, ………… he rarely gets sick.
- You can watch TV now, ………… finish your homework first.
Bài tập 2: Nối hai câu đơn thành câu ghép hoặc câu phức, dùng liên từ cho trước
- He was exhausted. He didn’t want to stop working. (yet) → ……………………………………………………………………………
- Linda went to the supermarket. She forgot to buy milk. (but) → ……………………………………………………………………………
- I had nothing to do. I decided to go for a walk. (so) → ……………………………………………………………………………
- The exam was difficult. Most students passed. (although) → ……………………………………………………………………………
- You must wear a helmet. You are riding a motorbike. (if) → ……………………………………………………………………………
- I washed the dishes. My brother cleaned the floor. (and) → ……………………………………………………………………………
- I missed the train. I woke up late. (because) → ……………………………………………………………………………
- You should leave now. You will miss the last bus. (or) → ……………………………………………………………………………
- He didn’t read the instructions. He made many mistakes. (since) → ……………………………………………………………………………
- Peter stayed at home. He was sick. (for) → ……………………………………………………………………………
Bài tập 3: Đọc kỹ các câu sau và ghi rõ mỗi câu là “Simple sentence”, “Compound sentence” hoặc “Complex sentence”.
- I usually wake up at 6 a.m. and start my day with a cup of tea. → ……………………………………………………………
- She didn’t go to the meeting because she had a bad headache. → ……………………………………………………………
- We visited the museum, but it was closed for maintenance. → ……………………………………………………………
- My cousin from Canada is visiting us next week. → ……………………………………………………………
- Even though it was snowing, they continued hiking up the mountain. → ……………………………………………………………
- I made some sandwiches, and we packed our bags for the trip. → ……………………………………………………………
- Please turn off the lights when you leave the room. → ……………………………………………………………
- The teacher explained the lesson clearly, so everyone understood. → ……………………………………………………………
- I was watching a movie while my sister was doing her homework. → ……………………………………………………………
- This laptop is affordable, lightweight, and perfect for students. → ……………………………………………………………
Đáp án:
Bài tập 1:
- so
- so
- but
- or
- so
- and
- yet
- and
- so
- but
Bài tập 2:
- yet
- but
- so
- although
- if
- and
- because
- or
- since
- for
Bài tập 3:
- Simple sentence
- Complex sentence
- Compound sentence
- Simple sentence
- Complex sentence
- Compound sentence
- Complex sentence
- Compound sentence
- Complex sentence
- Simple sentence
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
?[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
?[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
?[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc hiểu và vận dụng đúng câu ghép và câu phức sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách logic và linh hoạt hơn. Thông qua loạt bài tập thực hành trên, bạn không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện tư duy viết mạch lạc - điều cần thiết trong cả học thuật lẫn thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những cấu trúc câu này vào bài viết, bài nói của bạn để tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn trong giao tiếp tiếng Anh