Học Tiếng Anh

Cách miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh

Một trong những bài tập phổ biến khi học tiếng Anh, nhất là đối với lớp học sinh tiểu học là bài tả ngôi nhà bằng tiếng Anh. Đây là một bài tập không khó nhưng đòi hỏi người học phải có vốn từ vựng để miêu tả không ít. Nhằm giúp các bạn bổ sung lại kiến thức cũng như mở rộng thêm vốn từ, hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về Cách miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh. Đừng chủ quan, sẽ có lúc bạn cần tới đấy!

I. Từ vựng cần đề miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh

1. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Các phần của ngôi nhà

  • Attic:             gác thượng          
  • Back door:              cửa sau      
  • Balcony :      Ban công             
  • Bathroom : Phòng tắm, nhà vệ sinh            
  • Bedroom : Phòng ngủ               
  • Carport : Chỗ để xe (có mái)              
  • Ceiling trần nhà     
  • Central heating       hệ thống sưởi       
  • Chimney       ống khói    
  • Closet :         Tủ để đồ              
  • Curb:                     lề đường
  • Dining-room:          Phòng ăn             
  • Door:            cánh cửa    
  • Doorbell :      Chuông cửa
  • Double glazing:       kính hai lớp cách âm
  • Downstairs :           Tầng dưới, tầng trệt     
  • Drainpipe:    ống thoát nước
  • Driveway :    đường lái xe vào nhà
  • Elevator:       Thang máy
  • Fireplace:      lò sưởi bằng lửa
  • Floor:            sàn nhà
  • Front door:   cửa trước
  • Garage :        Nhà để ô tô        
  • Guttering:     ống thoát nước mưa
  • Hallway:       Hành lang  
  • Kitchen :       Nhà bếp    
  • Living room : Phòng khách      
  • Roof:  Mái nhà, nóc        
  • Shingles        ván lợp      
  • Shower         vòi hoa sen
  • Shrub             cây bụi
  • Sidewalk                 vỉa hè
  • Staircase/ stairs      cầu thang   
  • Upstairs: Tầng trên, gác, lầu              
  • Wall    tường
  • Window        cửa sổ        
  • Yard             sân (có bờ rào quanh)

 

ta ngoi nha bang tieng Anh

Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh

2. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Các phòng trong nhà

  • Attic:             gác xép
  • Bathroom:    phòng tắm
  • Bedroom:      phòng ngủ
  • Cellar:           hầm
  • Conservatory:                  nhà kính trồng cây
  • Dining room:                    phòng ăn
  • Hall:    hội trường
  • Kitchen:        phòng bếp
  • Landing:        chiếu nghỉ cầu thang
  • Lavatory:      nhà vệ sinh
  • Living room: phòng khách
  • Loft:    gác xép
  • Lounge:         phòng chờ
  • Shower room:                   phòng tắm vòi hoa sen
  • Study: phòng học
  • Sun lounge:   phòng sưởi nắng
  • Toilet/WC:    nhà vệ sinh
  • Utility room: buồng chứa đồ cồng kềnh

3. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Đồ đạc trong nhà

  • Armchair:     ghế có tay vịn
  • Bed:     giường
  • Bedside table:                   bàn để cạnh giường ngủ
  • Bookcase/ bookshelf:       giá sách
  • Chair:            ghế
  • Chest of drawers:   tủ ngăn kéo
  • Clock:  đồng hồ
  • Coat stand:   cây treo quần áo
  • Coffee table:  bàn uống nước
  • Cupboard:    tủ chén
  • Desk:   bàn
  • Double bed:  giường đôi
  • Dressing table:        bàn trang điểm
  • Drinks cabinet:       tủ rượu
  • Filing cabinet:         tủ đựng giấy tờ
  • Mirror:                   gương
  • Piano:           đàn piano
  • Sideboard:    tủ ly
  • Single bed:    giường đơn
  • Sofa:    ghế sofa
  • Sofa-bed:      giường sofa
  • Stool:            ghế đẩu
  • Table:            bàn
  • Wardrobe:     tủ quần áo

4. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Một số thiết bị trong nhà

  • Alarm clock: đồng hồ báo thức
  • Bathroom scales:    cân sức khỏe
  • Blu-ray player:       đầu đọc đĩa Blu-ray
  • CD player:    máy chạy CD
  • DVD player: máy chạy DVD
  • Electric fire:  lò sưởi điện
  • Games console:      máy chơi điện tử
  • Gas fire:        lò sưởi ga
  • Hoover/vacuum cleaner:  máy hút bụi
  • Iron:    bàn là
  • Lamp:  đèn bàn
  • Radiator:       lò sưởi
  • Radio: đài
  • Record player         :         máy hát
  • spin dryer:    máy sấy quần áo
  • Stereo:          máy stereo
  • Telephone:    điện thoại
  • TV (viết tắt của television)        ti vi
  • Washing machine:  máy giặt

5. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh: Một số vật dụng khác

  • Blanket:        chăn
  • Blinds: rèm chắn ánh sáng
  • Carpet:          thảm trải nền
  • Curtains:       rèm cửa
  • Cushion:       đệm
  • Duvet:           chăn
  • Mattress:       đệm
  • Pillow:           gối
  • Pillowcase:    vỏ gối
  • Rug:    thảm lau chân
  • Sheet:  ga trải giường
  • Tablecloth:    khăn trải bàn
  • Towel: khăn tắm
  • Wallpaper:    giấy dán tường
  • Bath:   bồn tắm
  • Bin:     thùng rác
  • Broom:                   chổi
  • Bucket:                   cái xô
  • Coat hanger: móc treo quần áo
  • Cold tap:       vòi nước lạnh
  • Door handle: tay nắm cửa
  • Door knob:   núm cửa
  • Doormat:      thảm lau chân ở cửa
  • Dustbin:        thùng rác
  • Dustpan and brush:         hót rác và chổi
  • Flannel:                   khăn rửa mặt
  • Fuse box:      hộp cầu chì
  • Hot tap         vòi nước nóng
  • Houseplant   cây trồng trong nhà
  • Ironing board         bàn kê khi là quần áo
  • Lampshade   chụp đèn
  • Light switch  công tác đèn
  • Mop    cây lau nhà
  • Ornament      đồ trang trí trong nhà
  • Painting        bức họa
  • Picture bức tranh
  • Plug     phích cắm
  • Plug     phích cắm điện
  • Plug socket hoặc power socket  ổ cắm
  • Plughole:       lỗ thoát nước bồn tắm
  • Poster:           bức ảnh lớn
  • Sponge:                   mút rửa bát
  • Tap:    vòi nước
  • Torch: đèn pin
  • Vase:   bình hoa
  • Waste paper basket:        giỏ đựng giấy bỏ

6. Từ vựng miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh:  Trong vườn

  • Back garden: vườn sau nhà
  • Clothes line:            dây phơi quần áo
  • Drain:            ống dẫn nước
  • Drive:            đường lái xe vào nhà
  • Dustbin:        thùng rác
  • Fence:  hàng rào
  • Flower bed:   luống hoa
  • Flowerpot:    chậu hoa
  • Flowers:        hoa
  • Front garden :         vườn trước nhà
  • Garden furniture:    bàn ghế ngoài vườn
  • Gate:   cổng
  • Gravel:          sỏi
  • Greenhouse:  nhà kính
  • Hanging basket:      giỏ quần áo
  • Hedge: bờ rậu
  • Lawn:            bãi cỏ
  • Letterbox:     hòm thư
  • Logs:   khúc gỗ
  • Orchard:       vườn cây ăn quả
  • Path:              lối đi bộ
  • Patio:             khoảng sân chơi lát gạch
  • Plants:           cây cảnh
  • Pond:             ao
  • Shed:             nhà kho
  • Swimming pool:     hồ bơi
  • Swing:           xích đu
  • Trampoline:            bạt lò xo
  • Vegetable garden:   vườn rau
  • Weeds:           cỏ dại

 

ta ngoi nha bang tieng Anh

Hãy tả ngôi nhà của bạn bằng tiếng Anh cùng Studytienganh nào!

II. Bài viết tả ngôi nhà bằng tiếng Anh:

Mẫu số 1: Tả ngôi nhà bằng tiếng Anh

  • My house is located in a small quiet alley. That’s a pretty blue house which consists of 7 rooms in totally: a living room, a kitchen, a toilet, a bathroom and 3 bedrooms. There are a light brown leather sofa, a television and a sideboard in the living room. Next to the living room is the kitchen where is used for cooking and enjoying the meals. In the middle of the room is a dinner table which is made from wood. Two cookers, a refrigerator and all the neccesary stuff for cooking is arranged carefully in the left corner of the room. In the right of the kitchen is a clean toilet. Beside the toilet is the bathroom which is equipped a shower and a bathtub. There are only 3 rooms upstairs that is my parents’ room, my bother’s room and my private room. There are a television and a piano in my bedroom. Although my house is not too big but to me that is the most beautiful house in the world.
  •  
  • Dịch: Nhà của tôi nằm trong một con hẻm yên tĩnh. Đó là một ngôi nhà màu xanh rất dễ thương có tổng cộng 7 phòng: một phòng khách, một nhà bếp, một nhà vệ sinh, một phòng tắm và 3 phòng ngủ. Trong phòng khách có bộ ghế sofa bằng da màu nâu sáng, một chiếc tivi và một cái tủ trưng bày. Kế bên phòng khách là nhà bếp nơi được sử dụng để nấu ăn và ăn uống. Ở giữa phòng là một chiếc bàn ăn làm từ gỗ. Hai chiếc bếp, một cái tủ lạnh và tất cả những dụng cụ nấu ăn cần thiết đều được sắp xếp rất cẩn thận ở góc bên trái của phòng. Góc bên phải nhà bếp là một phòng vệ sinh sạch sẽ. Bên cạnh phòng vệ sinh là phòng tắm được trang bị vòi tắm hoa sen và bồn tắm. Có hai phòng ngủ ở trên lầu là phòng ngủ của bố mẹ, em trai và của tôi. Trong phòng của tôi có một chiếc tivi và một chiếc đàn piano. Mặc dù ngôi nhà của không lớn nhưng đối với tôi đó là ngôi nhà đẹp nhất trên thế giới này.

Mẫu số 2: Tả ngôi nhà bằng tiếng Anh

  • My house is a cottage not far from the sea. In the first-floor, it’s 3 rooms. The first room, is my living-room, with a blue sofa, a begie armchair and a cofee table. There is a windows with a view of the garden. There is in my house a fully-equiped kitchen, with a fridge, and a door to the garden. There is in bath-room with a shower and a toilet. And there is a study-room with a desk and my computeur. Next to the study-room is a balcony with a view of the sea. In the garden, there is a lot of trees with fruits. The walls of my house are white, I love it. My house is really beautiful.
  •  
  • Dịch: Nhà tôi là một ngôi nhà không xa biển. Ở tầng một có 3 phòng. Phòng đầu tiên là phòng khách với ghế sofa màu xanh, ghế bành màu be và một bàn cà phê. Có cửa sổ nhìn ra khu vườn. Trong nhà tôi có nhà bếp được trang bị đầy đủ, có tủ lạnh và cửa ra vườn. Có phòng tắm với vòi hoa sen và nhà vệ sinh. Và có một phòng học với bàn làm việc và máy tính. Bên cạnh phòng học là ban công nhìn ra biển. Trong vườn, có rất nhiều cây có trái cây. Các bức tường trong nhà tôi màu trắng, tôi thích nó. Nhà tôi thật đẹp.
  • Bạn đã sẵn sàng để tả ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh chưa? Hãy thử xem với kiến thức đã được học, bạn có thể viết được như thế nào nhé!

Chúc các bạn học tốt!

THANH HUYỀN

Rate this post
Tham khảo thêm  Man-made leather - Vĩnh Long Online
You cannot copy content of this page